Ý Nghĩa Của They're Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- They're going to move house soon.
- She said that they're planning a camping trip.
- I hope they're not disappointed.
- They're all members of the same family.
- I don't know if they're on their way yet.
- account for something phrasal verb
- alive
- be
- be a thing idiom
- been
- estate
- existent
- existential
- existentially
- extant
- found
- living
- run
- self-existence
- self-existent
- speckle
- spring up phrasal verb
- stand
- thing
- thingness
they’re | Từ điển Anh Mỹ
they’reus /ðeər/ Add to word list Add to word list contraction of they are: They're taking attendance. (Định nghĩa của they're từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của they’re là gì?Bản dịch của they're
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (they are 的縮略形式)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (they are 的缩略形式)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forma abreviada de "they are", ellos/as son, ellos/as están… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha forma abreviada de "they are", contração de “they are”… Xem thêm trong tiếng Ba Lan trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ -… Xem thêm They are' fiil yapısının kısa hâli… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
they they should worry! idiom they'd they'll they're they've thiabendazole thiamine thiazide {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của they're
- don't count your chickens before they're hatched idiom
- just because I'm paranoid doesn't mean they're not out to get me idiom
- don't count your chickens before they're hatched idiom
- just because I'm paranoid doesn't mean they're not out to get me idiom
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Tiếng Mỹ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add they're to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm they're vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » They're Có Nghĩa Là Gì
-
They're Là Gì, Nghĩa Của Từ They're | Từ điển Anh - Việt
-
Cách để Sử Dụng There, Their Và They're - WikiHow
-
Từ: They're
-
Phân Biệt They're Và Their Trong Tiếng Anh - Phil Online
-
They're Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
They're Tiếng Việt Là Gì - Học Tốt
-
"They're" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Cách Dùng “There”, “Their” Và “They're”
-
THEY'RE SO Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Từ There, Their Và They Are - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Sử Dụng There, Their Và They're - VLOS
-
THEY'RE ALL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Theyre Có Nghĩa Là Gì
-
Phân Biệt Their Và They're - English ESL School - QQEnglish