Ý Nghĩa Của Tomboy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- ankle-biter
- army brat
- arrival
- babe
- babe in arms
- children
- comfort blanket
- crawler
- designer baby
- devil
- new addition
- new arrival
- nipper
- only child
- oops-a-daisy
- teething
- teething ring
- tiddler
- tike
- tiny human
tomboy | Từ điển Anh Mỹ
tomboynoun [ C ] us /ˈtɑmˌbɔɪ/ Add to word list Add to word list a girl who dresses and acts like a boy, esp. in playing physical games that boys usually play (Định nghĩa của tomboy từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của tomboy
tomboy She likes to think of herself as a tomboy, but her attractive looks and rebellious streak finds her many admirers. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Shy, quiet and something of a tomboy, she is also a late bloomer, just starting to come into her own. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. She is a tomboy and has fun running around, hitting things with sticks, and climbing trees. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. She is a bit of a tomboy but loves designer clothes. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. A bit of a tomboy, she means to do well and is not disheartened when others put her down, instead she encourages them. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. She is the tomboy of the group and always gets herself in trouble due to her explosive temperament. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. She has 7 tattoos and claims to be a tomboy. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. She is a tomboy and more easy going than her older sister, which is why she prefers to hang out with the guys. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Winsome charm is at a minimum; tomboy toughness takes over. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. She is a tomboy and works as an assistant at a dojo. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. As a child, she considered herself a tomboy, participating in fights, baseball, and tree climbing. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. She is a lively tomboy with strong ideals of love and lawfulness. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. She has said that she used to be a tomboy and is a fan of wakeboarding, snowboarding, and soccer. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. She is not very athletic nor tall and is a bit of a tomboy. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. She has a tomboy attitude and comes from a noble family. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của tomboy là gì?Bản dịch của tomboy
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 假小子,野丫頭… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 假小子,野丫头… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha niña poco femenina, marimacho… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha menina pouco feminina, menina moleque… Xem thêm trong tiếng Việt cô gái tinh nghịch… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian erkek Fatma, erkek gibi giyinen genç kız, erkek gibi kız… Xem thêm garçon manqué… Xem thêm jongensachtig meisje… Xem thêm klukanda, rozpustilé děvče… Xem thêm vildkat… Xem thêm gadis kelaki-lakian… Xem thêm เด็กผู้หญิงที่มีพฤติกรรมคล้ายเด็กผู้ชาย… Xem thêm chłopczyca, rozrabiara… Xem thêm pojkflicka… Xem thêm perempuan lasak… Xem thêm der Wildfang… Xem thêm vilter jente, guttejente… Xem thêm дівча-паливода, дівчинка з хлоп'ячими звичками… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
tomatoey tomb tombola tombolo tomboy tombstone tombstone ad tombstone advertisement tombstoning {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add tomboy to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm tomboy vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Tomboy Có Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Tomboy Là Gì? Tìm Hiểu Về Tomboy Là Gì? - Thiết Kế Website
-
Tomboy – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tomboy Là Gì? Phong Cách Tomboy Nghĩa Là Gì?
-
Tomboy Là Gì Và Hiểu Như Thế Nào Cho đúng Về Tomboy? - VietAds
-
Tomboy Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Tomboy - Từ điển Anh - Việt
-
Tomboy Là Gì? Top Phong Cách Tomboy Cực Ngầu Nhìn Là Mê
-
TOMBOY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Tomboy Là Gì - Nghĩa Của Từ Tomboy - Học Tốt
-
Nghĩa Của Từ : Tomboy | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Hiểu đúng Khái Niệm Tomboy để Không Bị Sượng Trong Giao Tiếp - VOH
-
Tomboy Là Gì ý Nghĩa Tomboy Là Gì Vậy - Bình Dương
-
Tomboy Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Tomboy Là Gì? Phong Cách Tomboy Nghĩa Là Gì? - Wiki Secret