Ý Nghĩa Của Tonsil Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- adenoid
- alveolar
- alveolar ridge
- bronchial tube
- buccal
- hypopharynx
- Jacobson's organ
- jawline
- labial
- labially
- mandible
- oesophagus
- pharynx
- salivary duct
- salivary gland
- smacker
- sphenopalatine
- stomodeal
- stomodeum
- sublingual
Các ví dụ của tonsil
tonsil The soft palate, uvula, redundant pharyngeal tissues, and sometimes the tonsils are removed (51). Từ Cambridge English Corpus It also explains why virus can be isolated from the throats of infected individuals who have had their tonsils and adenoids removed. Từ Cambridge English Corpus In comparison to airborne transmission symptoms such as sore throat, pharyngeal erythema, and enlarged tonsils, submandibular lymphadenopathy are more frequent than coughing and coryza. Từ Cambridge English Corpus It was quite surprising that an eventual carrier status in the tonsil was enough to explain the main variability in transmission between the transmission trials. Từ Cambridge English Corpus One possibility is that they recirculate back to the tonsil, where they produce infectious virus and are thereby lysed or subject to immune attack. Từ Cambridge English Corpus Altogether, 114 (54 %) of 212 human strains were indistinguishable from tonsil strains. Từ Cambridge English Corpus My wife's tonsils never bothered her much after that close brush with tonsillectomy, which proves she didn't need the operation. Từ Cambridge English Corpus Unfortunately the status of the tonsil can only be measured at necropsy or maybe earlier when taking tonsil biopsies, which was not tested in this study. Từ Cambridge English Corpus There are certain things which interfere with breathing and which therefore incapacitate the child, such as tonsils and adenoids, and we have treatment for them. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He drew attention to the close connection between rickets and enlarged tonsils and adenoids. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Three-quarters of these are tonsils and adenoids cases. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The waiting lists in respect of tonsils and adenoids are being reviewed urgently. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I want to deal first with cases of tonsils and adenoids. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We now live in a world where a heart by-pass or a hip replacement is as common as having your tonsils or your appendix out. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The offals affected are brain, spinal cord, thymus, spleen, tonsils and intestines. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của tonsil Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của tonsil là gì?Bản dịch của tonsil
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 扁桃體, 形如扁桃體的身體組織… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 扁桃体, 形如扁桃体的身体组织… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha amígdala… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha amídala, amígdala, tonsila palatina… Xem thêm trong tiếng Việt amiđan… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 扁桃(へんとう)腺… Xem thêm bademcik… Xem thêm amygdale… Xem thêm amígdala… Xem thêm amandel… Xem thêm mandle… Xem thêm mandel… Xem thêm tonsil… Xem thêm ต่อมทอนซิล… Xem thêm migdałek… Xem thêm halsmandel, tonsill… Xem thêm tonsil… Xem thêm die Mandel… Xem thêm mandel… Xem thêm 편도선… Xem thêm мигдалеподібна залоза… Xem thêm tonsilla… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
Tonkinese tonnage tonne tons phrase tonsil tonsil tennis tonsillar tonsillectomy tonsillitis {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của tonsil
- tonsil tennis
- tonsil hockey, at tonsil tennis
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add tonsil to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm tonsil vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Pharyngeal Tonsil Là Gì
-
Amidan Lưỡi Là Gì? Dấu Hiệu Nhận Biết Bệnh Và Cách Điều Trị ...
-
Nghĩa Của Từ Pharyngeal Tonsil Là Gì
-
Pharyngeal Tonsil
-
Từ điển Anh Việt "pharyngeal Tonsil" - Là Gì?
-
AMIDAN VÀ V.A ( TONSILS AND ADENOIDS)
-
Pharyngeal Tonsil Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Pharyngeal Tonsil
-
Có Nên Cắt Amiđan Không? - Báo Tuyên Quang
-
Cấu Tạo Của Khoang Miệng | Vinmec
-
Pharyngeal Tubercle - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Phẫu Thuật Cắt Bỏ Amiđan Là Gì Và Quí Vị Có Cần Tiến Hành Thủ Thuật ...
-
Ý Nghĩa Của Pharyngeal Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
PHARYNGEAL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch