Ý Nghĩa Của Trousers Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- bell-bottomed
- bell-bottoms
- Bermuda shorts
- blue jeans
- bootcuts
- daisy dukes
- denim
- drainpipe
- dress pants
- dungarees
- jodhpurs
- kecks
- knickerbockers
- knickers
- lederhosen
- leggings
- stirrup pants
- stride
- tracksuit bottoms
- trews
trousers | Từ điển Anh Mỹ
trousersplural noun us /ˈtrɑʊ·zərz/ Add to word list Add to word list a piece of clothing covering the lower part of the body from the waist to the foot and including separate sections for each leg; pants: He had a rip in his trousers. (Định nghĩa của trousers từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của trousers là gì?Bản dịch của trousers
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 褲子… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 裤子… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pantalón… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha calças… Xem thêm trong tiếng Việt quần… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý विजार… Xem thêm ズボン… Xem thêm pantolon… Xem thêm pantalon… Xem thêm pantalons… Xem thêm broek… Xem thêm இடுப்பிலிருந்து அடி வரை உடலின் கீழ் பகுதியை உள்ளடக்கிய ஒரு துண்டு ஆடை, இரண்டு சிலிண்டர் வடிவ பாகங்கள் கொண்டது, ஒவ்வொரு காலுக்கும் ஒன்று… Xem thêm पतलून… Xem thêm પાટલૂન… Xem thêm bukser… Xem thêm byxor… Xem thêm seluar panjang… Xem thêm die Hose… Xem thêm bukser, beinklær… Xem thêm پاجامہ, پتلون… Xem thêm штани… Xem thêm పాంట్… Xem thêm ফুলপ্যান্ট / প্যান্ট… Xem thêm kalhoty… Xem thêm celana… Xem thêm กางเกง… Xem thêm spodnie… Xem thêm 바지… Xem thêm pantaloni… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
trouser press trouser suit trousered trousering trousers trousseau trout trout lily trout pout {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của trousers
- trouser
- combat trousers
- trousers, at pants
- combat trousers, at cargo pants
- dress trousers, at dress pants
- harem trousers, at harem pants
- bootcut trousers, at bootcuts
- wear the trousers idiom
- wear the trousers, at wear the pants idiom
- catch someone with their pants/trousers down idiom
- be all mouth and no trousers, at be all mouth idiom
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Plural noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add trousers to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm trousers vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Trousers
-
Bản Dịch Của Trousers – Từ điển Tiếng Anh–Việt
-
TROUSERS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Trousers Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'trousers' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ : Trousers | Vietnamese Translation
-
MY TROUSERS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Trouser - Wiktionary Tiếng Việt
-
Trousers Là Gì, Nghĩa Của Từ Trousers | Từ điển Anh - Việt
-
Cách Phát âm Trousers Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Trousers - Từ điển Số
-
Anh-Tiếng Ba Tư Dịch:: Trousers - Persian English Dictionary
-
Trouser - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Trouser" | HiNative
-
Nghĩa Của Từ Trousers Là Gì