Ý Nghĩa Của Velcro Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- belt
- buckle
- buckled
- button fly
- button something up phrasal verb
- button-through
- eyelet
- fastener
- flies
- fly
- grommet
- hook and eye
- snap
- snap fastener
- stud
- suspender
- suspenders phrase
- toggle
- zip something/someone up phrasal verb
- zipped
Velcro | Từ điển Anh Mỹ
Velcronoun [ U ] trademark us /ˈvel·kroʊ/ Add to word list Add to word list a brand name for a special cloth material having two rough surfaces that stick together when pressed, used for fastening clothing and other objects (Định nghĩa của Velcro từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của Velcro là gì?Bản dịch của Velcro
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 維可牢搭扣,魔術貼… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 维可牢搭扣,魔术贴… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha Velcro, velcro [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha Velcro, velcro… Xem thêm trong tiếng Việt loại khóa dán… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý (ボタンの代わりに衣服などを留める)マジックテープ, ベルクロ… Xem thêm yapışkanlı naylon bant, velkro, yapışkan şerit… Xem thêm velcro [masculine], Velcro(r)… Xem thêm Velcro… Xem thêm velcro… Xem thêm suchý zip… Xem thêm burrebånd, velcro… Xem thêm Velcro… Xem thêm แผ่นแปะยึดเสื้อผ้า… Xem thêm rzep, przylepiec, (zapinane na) rzepy… Xem thêm kardborrband… Xem thêm Velcro… Xem thêm der Klettverschluss… Xem thêm borrelås… Xem thêm 벨크로, 테이프… Xem thêm липучка… Xem thêm Velcro, velcro… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
veiling vein veined velar Velcro veld vellum Velociraptor velocity {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add Velcro to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm Velcro vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nghĩa Của Từ Dán Trong Tiếng Anh
-
DÁN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Dán" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Dán Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dán Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Dán Tiếng Anh Là Gì - Thế Giới đầu Tư Tài Chính Của LuyenKimMau
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dán' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dán' Trong Từ điển Từ điển Việt - Anh
-
Nghĩa Của Từ Dán Bằng Tiếng Anh
-
"dán" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dán Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
Ý Nghĩa Của Decal Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tra Cứu Từ Trong Từ điển đồng Nghĩa - Microsoft Support
-
Dán Decal Tiếng Anh Là Gì ? Định Nghĩa Của Từ Dán Trong Từ ...
-
MIẾNG DÁN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Dán Văn Bản Tiếng Anh Của Bạn ở đây - ToPhonetics