Ý Nghĩa Của Video Clip Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- audio guide
- audiobook
- autotune
- backing track
- Blu-ray
- disc
- disk
- flip side
- live vlog
- LP
- mashup
- mixtape
- multi-disc
- multitrack
- recording
- video diary
- videographer
- videography
- vinyl
- vlog
Các ví dụ của video clip
video clip On each of 24 trials, participants saw a brief video clip of a person speaking. Từ Cambridge English Corpus The target action was replayed if the child was distracted and missed the video clip. Từ Cambridge English Corpus After seeing the video clip, each participant was required to produce four texts in randomly balanced order. Từ Cambridge English Corpus Parents were subsequently asked to correctly identify each of the four conditions by viewing each video clip twice. Từ Cambridge English Corpus Each emotion group is introduced and demonstrated by a short video clip giving some clues for later analysis of the emotions in this group. Từ Cambridge English Corpus The other half were asked to wait until each video clip had finished and then to describe what had happened (the video stopped condition). Từ Cambridge English Corpus Each trigger, then, is not pre-programmed with a particular video clip, but selects one of a number of possible clips. Từ Cambridge English Corpus After each video clip, participants were asked questions about their understanding of the interaction. Từ Cambridge English Corpus The transcript begins about 40 seconds into the video clip, at the point at which the talk immediately generating the complaint gets star ted. Từ Cambridge English Corpus The video processing chain consists of the following sequence: a user-inputted video clip is analysed by a video tracker that takes the video input and generates track or motion points. Từ Cambridge English Corpus After presentation of each video clip, the videotape was paused on a blank screen, and the participants were asked to imitate a sentence that matched the prior video clip. Từ Cambridge English Corpus She is given the opportunity to audition for background dancer in a video clip, but grows uncertain of her abilities. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Millions of people are watching his video clip, not like our youthsdestroying our image of our country and our people. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Footage from the performance was later used for the official video clip of the song. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. However, no video clip was made for this song. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Xem tất cả các ví dụ của video clip Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của video clip là gì?Bản dịch của video clip
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 一小段錄像… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 一小段视频… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha videoclip… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha video clip… Xem thêm in Marathi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Telugu in Tamil in Hindi in Bengali in Gujarati trong tiếng Ba Lan in Urdu दृश्य फीत… Xem thêm kısa video filmi… Xem thêm వీడియో క్లిప్… Xem thêm ஒரு சிறு வீடியோ… Xem thêm एक छोटा वीडियो क्लिप… Xem thêm ভিডিও ক্লিপ… Xem thêm એક ટૂંકો વિડીયો… Xem thêm (wideo)klip, filmik… Xem thêm مختصر ویڈیو, ویڈیو کلپ… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
video blog video call video camera video card video clip video conference video conferencing video diary video display terminal {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
at sixes and sevens
in a confused, badly organized, or difficult situation
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Throwing a punch or throwing your head back: using the verb ‘throw’
March 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
hushpitality March 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add video clip to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm video clip vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Khái Niệm Clip
-
Video Clip Là Gì? Những Khó Khăn Khi Làm Ra Một Clip Không Phải Ai ...
-
Video Clip Là Gì - Nghĩa Của Từ Video Clip
-
Câu Nào Dưới đây Mô Tả đúng Về Khái Niệm Clip Trong Phần Mềm
-
Video Clip – Wikipedia Tiếng Việt
-
Clip Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Clip Là Gì? Những điều Kiện Khi Làm Ra Một Clip Không Phải Ai Cũng Biết
-
ĐịNh Nghĩa Clip - Tax-definition
-
ĐịNh Nghĩa Video Clip TổNg Giá Trị CủA Khái NiệM Này. Đây Là Gì ...
-
Video Clip Là Gì? - Định Nghĩa - Sổ Tay Doanh Trí
-
Clip - Từ điển Số
-
Clip Là Gì? Những Khó Khăn Khi Làm Ra Một Clip Không Phải Ai Cũng Biết
-
Câu Nào Dưới đây Mô Tả đúng Về Khái Niệm Clip Trong Phần Mềm ...
-
Video Là Gì? Định Nghĩa, Khái Niệm - LaGi.Wiki
-
Video Clip - Tra Cứu Từ định Nghĩa Wikipedia Online