Ý Nghĩa Của Weekend Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

weekend

Các từ thường được sử dụng cùng với weekend.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

coming weekendSome serious decisions will be made over this coming weekend. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 following weekendIn keeping with this hypothesis, a telephone survey of 22 of the 41 weddings catered by the local bakery the following weekend did not identify any illness clusters. Từ Cambridge English Corpus occasional weekendThat cannot be done by having 65-odd thousand people turning up for the occasional weekend. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với weekend

Từ khóa » Giới Từ đi Với Weekend