Ý Nghĩa Của Widow Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

widow

Các từ thường được sử dụng cùng với widow.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

childless widowMost vulnerable was the young, childless widow. Từ Cambridge English Corpus elderly widowElderly widow develops panic attacks, followed by depression. Từ Cambridge English Corpus poor widowRemarks like this reflect the social attitudes to widowhood which cause people to put on their 'visiting the poor widow' expression when calling on the bereaved. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với widow

Từ khóa » Golf Widow Là Gì