Ý Nghĩa Của Wool Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

wool

Các từ thường được sử dụng cùng với wool.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

bale of woolIt is that the nation has lost 100 bales of wool, and that is all. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 fine woolThose that do produce fine wool include products of selective breeding. Từ Cambridge English Corpus wool productionThe combined effect was increasing specialization and division of labour, in particular, a gradual separation of weaving from wool production and wool trade. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với wool

Từ khóa » Pearl Cotton Nghĩa Là Gì