Ý Nghĩa Và Cách Phát âm Của 高兴 - HSK Academy

Sections Survival kit Principles of the Chinese language Phonetics Grammar The Chinese radicals Starting with learning Chinese HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6 Languages English العربية Deutsch Ελληνικά Español Francais Italiano 日本語 ភាសាខ្មែរ 한국어 Português Русский ไทย Tiếng Việt Ý nghĩa và cách phát âm của 高兴 高兴 Từ giản thể 高興 Từ truyền thống

高兴 nét Việt

gāo xìng

  • vui mừng

HSK level

  • HSK 1

Nhân vật

  • (gāo): cao
  • (xìng): xing

Các câu ví dụ với 高兴

  • 认识你我很高兴!Rènshí nǐ wǒ hěn gāoxìng!
  • 今天我很高兴。Jīntiān wǒ hěn gāoxìng.
  • 认识你很高兴。Rènshí nǐ hěn gāoxìng.
  • 他越说越高兴。Tā yuè shuō yuè gāoxìng.
  • 你怎么了?不高兴了?为什么低着头?Nǐ zěnmeliǎo? Bù gāoxìngle? Wèishéme dīzhe tóu?

Từ khóa » Bù Gāo Xìng