Ý Nghĩa Và Cách Phát âm Của 高兴 - HSK Academy
Ý nghĩa và cách phát âm của 高兴 高兴 Từ giản thể 高興 Từ truyền thống 高兴 nét Việt gāo xìng
- vui mừng
HSK level
- HSK 1
Nhân vật
- 高 (gāo): cao
- 兴 (xìng): xing
Các câu ví dụ với 高兴
- 认识你我很高兴!Rènshí nǐ wǒ hěn gāoxìng!
- 今天我很高兴。Jīntiān wǒ hěn gāoxìng.
- 认识你很高兴。Rènshí nǐ hěn gāoxìng.
- 他越说越高兴。Tā yuè shuō yuè gāoxìng.
- 你怎么了?不高兴了?为什么低着头?Nǐ zěnmeliǎo? Bù gāoxìngle? Wèishéme dīzhe tóu?
Từ khóa » Bù Gāo Xìng
-
Chinese English Pinyin Dictionary - Bu Gao Xing
-
Chinese English Pinyin Dictionary - Bu Bu Gao Sheng
-
你不高兴吗? (Nǐ Bù Gāoxìng Ma?) Aren't You Happy? (Beginner)
-
Zhēn Jiǎ Bù Gāo Xìng 真假不高兴Flashcards | Quizlet
-
Chinese New Year Greetings: Lucky Wishes And Sayings
-
Dirk Mulder: Beijing Is Bù Gāoxìng Jan - LinkedIn
-
不高兴 - Talking Chinese English Dictionary - Purple Culture
-
Chinese-English Dictionary Trainchinese
-
Learn Chinese (Mandarin) - L-Lingo
-
Exit Ticket: Xíong Māo Bù Gāo Xìng | Chinese Quiz - Quizizz
-
[PDF] Lesson 3: Names And Titles - DSpace@MIT