Yên Nhật (JPY) Và Tân Đài Tệ (TWD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá ...
| | CoinMill.com - Chuyển đổi tiền tệ | Chào mừng! Login | |
| |||
Chuyển đổi Yên Nhật và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 Tháng Một 2026.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.
| | |
| Yên Nhật (JPY) | Tân Đài Tệ (TWD) |
| Các quốc gia và các ngoại tệ khác |
Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 4 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch. | Để lại một đánh giáTiêu đề cảm nhận: Cảm nhận của bạn: Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn): | Tùy chọnLàm tròn đến đơn vị tiền tệ nhỏ nhất. Không làm tròn kết quả.Bắt đầu từ Tiền tệ
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Trang web chuyển đổi tiền tệ này được cung cấp miễn phí với hy vọng rằng nó sẽ hữu ích, nhưng lưu ý rằng chúng tôi KHÔNG ĐẢM BẢO độ chính xác các tỷ giá, điều này có nghĩa là không có sự đảm bảo chắc chắn cho việc MUA BÁN hoặc DÀNH CHO MỘT MỤC ĐÍCH CỤ THỂ NÀO ĐÓ.
Chuyển đổi toàn cầu: انجليزية | Англійская | Български | Català | Český | Dansk | Deutsch | Ελληνικά | English | Español | Eesti | Suomi | Français | Gaeilge | हिंदी | Bosanski jezik | Magyar | Indonesia | Íslenska | Italiano | עברית | 日本語 | 한국어 | Lietuviškai | Latvijas | Македонски | Melayu | Maltija | Nederlands | Norske | Polski | Português | Română | Русский | Slovensky | Slovenski | Shqiptar | Српски | Svenska | ภาษาไทย | Türkçe | Українська | Tiếng Anh | 中文(简体) | 繁體中文
Trang web này được dịch từ tiếng Anh. Bạn có thể dịch lại cho đúng hơn .
Bản quyền thuộc về (C) 2003-2026Stephen Ostermiller | Chính sách bảo mật
Từ khóa » đổi đài Tệ Sang Yên Nhật
-
Chuyển đổi Tân Đài Tệ (TWD) Sang Yên Nhật (JPY) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Tân Đài Tệ Đài Loan Sang Yên Nhật. Đổi Tiền TWD ...
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Yên Nhật (JPY) Sang Tân Đài Tệ (TWD)
-
Chuyển đổi Đô La Đài Loan Mới Sang Yên Nhật TWD/JPY - Mataf
-
Tỷ Giá Hối đoái Yên Nhật Đô La Đài Loan Mới JPY/TWD - Mataf
-
Chuyển đổi Tân Đài Tệ Sang Yên Nhật (TWD/JPY)
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng - Techcombank
-
Tỷ Giá Hối đoái - Sacombank
-
Tỷ Giá Hối đoái - Ngoại Tệ - Vietcombank
-
Quy đổi TWD/JPY - Tân Đài Tệ Sang Yên Nhật - VersaFX
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - BIDV
-
Tỷ Giá - Ngân Hàng Nhà Nước
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - Agribank
-
Chuyển đổi Tiền Tệ, Đô La Đài Loan Mới đến Yên Nhật