Yes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ yes tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | yes (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ yesBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
yes tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ yes trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ yes tiếng Anh nghĩa là gì.
yes /jes/* phó từ- vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ=to say yes or no+ nói có hoặc không; nói được hay không=You didn't see him? - yes I did+ anh không thấy nó à? có chứ* danh từ, số nhiều yeses- tiếng vâng dạ, tiếng ừ phải
Thuật ngữ liên quan tới yes
- welsh tiếng Anh là gì?
- sial tiếng Anh là gì?
- flowage tiếng Anh là gì?
- filter-paper tiếng Anh là gì?
- humps tiếng Anh là gì?
- gutsily tiếng Anh là gì?
- stiletto tiếng Anh là gì?
- sofism tiếng Anh là gì?
- family name tiếng Anh là gì?
- stirrer tiếng Anh là gì?
- ousel tiếng Anh là gì?
- gristly tiếng Anh là gì?
- shaft-horse tiếng Anh là gì?
- specular tiếng Anh là gì?
- thereon tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của yes trong tiếng Anh
yes có nghĩa là: yes /jes/* phó từ- vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ=to say yes or no+ nói có hoặc không; nói được hay không=You didn't see him? - yes I did+ anh không thấy nó à? có chứ* danh từ, số nhiều yeses- tiếng vâng dạ, tiếng ừ phải
Đây là cách dùng yes tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ yes tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
yes /jes/* phó từ- vâng tiếng Anh là gì? phải tiếng Anh là gì? dạ tiếng Anh là gì? được tiếng Anh là gì? ừ tiếng Anh là gì? có tiếng Anh là gì? có chứ=to say yes or no+ nói có hoặc không tiếng Anh là gì? nói được hay không=You didn't see him? - yes I did+ anh không thấy nó à? có chứ* danh từ tiếng Anh là gì? số nhiều yeses- tiếng vâng dạ tiếng Anh là gì? tiếng ừ phải
Từ khóa » Phiên âm Từ Yes
-
Yes - Wiktionary Tiếng Việt
-
YES | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Yes - Forvo
-
Phát âm /j/ Tiếng Anh Như Trong Chữ YES - English - Mỵ Nương
-
Unit 12: Pronounce /y/ In You, Yes - Phát âm - Ms Hoa Giao Tiếp
-
01 Tiếng Anh Giao Tiếp - Bài 1 - 12 Cách Nói Yes Và No - YouTube
-
Phát âm /j/ Tiếng Anh Như Trong Chữ YES - Bang Hội
-
7 Cách Nói Khác Của "Say Yes" Nâng Bừng Khí Thế | ECORP ENGLISH
-
Yes Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Yes Là Gì, Nghĩa Của Từ Yes | Từ điển Anh - Việt
-
Cách đọc Phiên âm & Quy Tắc đánh Vần Trong Tiếng Anh
-
Phân Biệt âm /s/ Và âm /z/ - Hoc Tieng Anh Online
yes (phát âm có thể chưa chuẩn)