YESTERDAY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- I rang them yesterday to check when they were arriving.
- The police have deduced that he must have left his apartment yesterday evening.
- The company's shares dived by 90p to 165p on the stock market yesterday.
- The book was delivered yesterday with a note saying the bill for it would follow in a day or two.
- Mr Gubbay said yesterday that he will not be reapplying for the job.
- at the weekend phrase
- at weekends phrase
- calends
- Fri.
- Friday
- midweek
- Mon.
- Monday
- nones
- sat
- Saturday
- Thursday
- today
- tomorrow
- tomoz
- Tue.
- week
- weekday
- weekend warrior
- weeknight
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
In the past In the future & soon Immediately yesterdaynoun uk /ˈjes.tə.deɪ/ us /ˈjes.tɚ.deɪ/ [ U ] the day before today: "Is that today's paper?" "No, it's yesterday's." the day before yesterday two days ago: I called her the day before yesterday. Xem thêm [ C or U ] the recent past: Nobody's interested in yesterday's pop stars.all your yesterdays These songs are a part of all our yesterdays. Days, & parts of the week- at the weekend phrase
- at weekends phrase
- calends
- Fri.
- Friday
- midweek
- Mon.
- Monday
- nones
- sat
- Saturday
- Thursday
- today
- tomorrow
- tomoz
- Tue.
- week
- weekday
- weekend warrior
- weeknight
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
In the past (Định nghĩa của yesterday từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)yesterday | Từ điển Anh Mỹ
yesterdayadverb [ not gradable ] us /ˈjes·tər·deɪ, -di/ Add to word list Add to word list on the day before this day: We got back from our vacation yesterday. Yesterday I started exercising seriously.yesterday
noun [ U ] us /ˈjes·tər·di, -deɪ/ "Is that today’s paper?" "No, it’s yesterday’s." (Định nghĩa của yesterday từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của yesterday
yesterday Consider two items from yesterday's news. Từ Cambridge English Corpus Farmers can operate as historical weathermen, observing yesterday's data either by purchasing weather stations or spending more of their time in the field observing temperature, cloud cover, and soil moisture. Từ Cambridge English Corpus Yesterday's victims often become tomorrow's hegemons. Từ Cambridge English Corpus There has been a change of opinion within a few years, and yesterday's enemy is today's friend—and tomorrow will be our most important military ally. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Yesterday's announcement means that the structures of financial regulation will be updated to reflect the modern realities of a fast-changing international financial marketplace. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Yesterday's written answer stated that higher education was to be cut by £37 million. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 In the course of yesterday's deliberations there was disclosed disunity on precisely these issues. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I am sure that no slight was intended against yesterday's debate. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 In the light of yesterday's unemployment figures, will he think again about the cuts that have been announced? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Nonetheless, yesterday's outrage shows the evil threat they still pose and the vital need for the whole community to continue to stand steadfastly against them. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Yesterday's events highlighted the ongoing threat that we face. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There is no denying the serious nature of the problem of unemployment itself, as yesterday's figures have reminded us. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I believe that that is a responsible and proper way to respond to yesterday's letter from the stock exchange. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I understand that at yesterday's meeting an immediate start was made to specify the support that should be provided. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We want to ensure that there is no element of compulsion, for owners of new or of old properties, in yesterday's written answer. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của yesterday Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của yesterday là gì?Bản dịch của yesterday
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 昨天, 近日,日前, 往昔… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 昨天, 近日,日前, 往昔… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ayer, ayer [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ontem, ontem [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt ngày hôm qua… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý काल… Xem thêm 昨日, 昨日(きのう)… Xem thêm dün… Xem thêm hier, hier [masculine]… Xem thêm ahir… Xem thêm gisteren… Xem thêm இன்று முன் நாளில்… Xem thêm बीता हुआ कल… Xem thêm ગઈકાલે… Xem thêm i går… Xem thêm i går… Xem thêm semalam… Xem thêm gestern… Xem thêm i går, gårsdagen [masculine], gårsdagen… Xem thêm سابقہ دن, کل (گزشتہ)… Xem thêm вчорашній день, учора… Xem thêm ఈ రోజు కంటే ముందు రోజు… Xem thêm গতকাল… Xem thêm včera, včerejšek… Xem thêm kemarin… Xem thêm เมื่อวาน… Xem thêm wczoraj… Xem thêm 어제… Xem thêm ieri… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
yes and no idiom yes, sir phrase yes-man yeshiva BETA yesterday yesteryear yet yet again phrase yeti {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của yesterday
- the day before yesterday phrase
- not be born yesterday idiom
- the day before yesterday phrase
- not be born yesterday idiom
Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Adverb
- Noun
- yesterday
- the day before yesterday
- Noun
- Tiếng Mỹ
- Adverb
- yesterday
- Noun
- yesterday
- Adverb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add yesterday to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm yesterday vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Yesterday
-
Nghĩa Của "yesterday" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Yesterday | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Yesterday - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Yesterday | Vietnamese Translation
-
YESTERDAY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
YESTERDAY'S Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'yesterday' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Top 20 Yesterday Dịch Ra Tiếng Anh Mới Nhất 2022
-
Yesterday Là Thì Gì? - Tiếng Anh Là Gì?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'yesterday' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ Yesterday - Từ điển Anh - Việt
-
Yesterday - Ebook Y Học - Y Khoa