Yesterday - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn)IPA(ghi chú):/ˈjɛstədeɪ/, /ˈjɛstədɪ/
- (Anh Mỹ thông dụng)IPA(ghi chú):/ˈjɛstɚdeɪ/, /ˈjɛstɚdi/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) Âm thanh (Anh): (tập tin)
Phó từ
yesterday & danh từ /ˈjɛs.tɜː.ˌdeɪ/
- Hôm qua. yesterday morning — sáng hôm sau the day before yesterday — hôm kia yesterday week — tám hôm trước
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “yesterday”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phó từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Phát âm Của Từ Yesterday
-
YESTERDAY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Yesterday - Forvo
-
Yesterday đọc Là Gì - Thả Rông
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'yesterday' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Anh Việt "yesterday" - Là Gì?
-
Yesterday Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Yesterday Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Câu Hỏi: Ad ơi Yesterday Là Adv(phó Từ ) Sao ạ, Ko Phải Là Danh Từ ...
-
Yesterday
-
Yesterday Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
7 Yesterday Là Thì Gì? Các Công Thức Liên Quan Mới Nhất
-
Yesterday Là Thì Gì? Dấu Hiệu Nhận Biết Các Thì Trong Tiếng Anh
-
Thay đổi Thời Gian Và Nơi Chốn Liên Quan | EF | Du Học Việt Nam