Yet - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=yet&oldid=2024840” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈjɛt/
Phó từ
yet /ˈjɛt/
- Còn, hãy còn, còn nữa. we have ten minutes yet — chúng ta còn mười phút nữa I remember him yet — tôi còn nhớ anh ta while he was yet asleep — trong khi anh ta còn đang ngủ there is much yet to do — hãy còn nhiều việc phải làm lắm you mush work yet harder — anh còn phải làm việc tích cực hơn nữa I have a yet more important thing to say — tôi còn có một điều quan trọng hơn nữa để nói
- Bây giờ, lúc này. can't you tell me yet? — bây giờ anh có thể nói với tôi được chưa? we needn't do it just yet — chúng ta chẳng cần làm điều đó lúc này
- Tuy thế, tuy vậy, nhưng mà, mà, song. it is strange, yet true — thật là kỳ lạ nhưng mà đúng sự thực I agree with you, but yet I can't consent — tôi đồng ý với anh song tôi không thể nào thoả thuận được
- Dù sao, dù thế nào. he will do it yet — dù thế nào nữa nó cũng sẽ làm điều đó
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Vả lại, hơn nữa. much yet remains to be said — vả lại còn nhiều điều phải nói
Thành ngữ
- as yet:
- Cho đến nay, cho đến bây giờ. he has not known our abilities as yet — cho đến nay hắn chưa biết khả năng của chúng ta
- nor yet: Mà cũng không.
- not yet:
- Chưa, còn chưa. he has not yet finished his task — nó chưa làm xong bài
Liên từ
yet /ˈjɛt/
- Nhưng mà, song, ấy vậy mà, tuy thế, tuy nhiên. he worked hard, yet he failed — hắn ta làm việc tích cực ấy thế mà lại trượt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “yet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| Mục từ này còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
- Mục từ tiếng Anh
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Liên từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phó từ tiếng Anh
- Liên từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
- Mục từ sơ khai
Từ khóa » Not Yet Tiếng Việt Là Gì
-
NOT YET Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Not Yet Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Not Yet - Từ điển Anh - Việt
-
Cách Sử Dụng Các Từ: Not Yet, Still Not Và Never
-
Not Yet Dịch Tiếng Việt Là Gì
-
Not Yet Là Gì, Nghĩa Của Từ Not Yet | Từ điển Anh - Việt
-
Not Yet Là Gì? Cách Sử Dụng Từ Not Yet Trong Tiếng Anh - BEM2.VN
-
Not Yet Là Gì - Cẩm Nang Tiếng Anh
-
YET - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Not Yet Là Gì? Cách Sử Dụng Từ Not Yet Trong Tiếng Anh
-
Not Yet Nghĩa Là Gì - Hỏi Đáp
-
Ý Nghĩa Của Still Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Have Not Yet Là Gì