Yet - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Phó từ
      • 1.2.1 Thành ngữ
    • 1.3 Liên từ
    • 1.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈjɛt/

Phó từ

yet /ˈjɛt/

  1. Còn, hãy còn, còn nữa. we have ten minutes yet — chúng ta còn mười phút nữa I remember him yet — tôi còn nhớ anh ta while he was yet asleep — trong khi anh ta còn đang ngủ there is much yet to do — hãy còn nhiều việc phải làm lắm you mush work yet harder — anh còn phải làm việc tích cực hơn nữa I have a yet more important thing to say — tôi còn có một điều quan trọng hơn nữa để nói
  2. Bây giờ, lúc này. can't you tell me yet? — bây giờ anh có thể nói với tôi được chưa? we needn't do it just yet — chúng ta chẳng cần làm điều đó lúc này
  3. Tuy thế, tuy vậy, nhưng mà, mà, song. it is strange, yet true — thật là kỳ lạ nhưng mà đúng sự thực I agree with you, but yet I can't consent — tôi đồng ý với anh song tôi không thể nào thoả thuận được
  4. Dù sao, dù thế nào. he will do it yet — dù thế nào nữa nó cũng sẽ làm điều đó
  5. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Vả lại, hơn nữa. much yet remains to be said — vả lại còn nhiều điều phải nói

Thành ngữ

  • as yet:
    1. Cho đến nay, cho đến bây giờ. he has not known our abilities as yet — cho đến nay hắn chưa biết khả năng của chúng ta
  • nor yet: Mà cũng không.
  • not yet:
    1. Chưa, còn chưa. he has not yet finished his task — nó chưa làm xong bài

Liên từ

yet /ˈjɛt/

  1. Nhưng mà, song, ấy vậy mà, tuy thế, tuy nhiên. he worked hard, yet he failed — hắn ta làm việc tích cực ấy thế mà lại trượt

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “yet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=yet&oldid=2024840” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Liên từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Phó từ tiếng Anh
  • Liên từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
  • Mục từ sơ khai
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục yet 53 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Not Yet Tiếng Việt Là Gì