Yêu Dấu«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Nga | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Nga Tiếng Việt Tiếng Nga Phép dịch "yêu dấu" thành Tiếng Nga
возлюбленный, любимый, влюбленный là các bản dịch hàng đầu của "yêu dấu" thành Tiếng Nga.
yêu dấu + Thêm bản dịch Thêm yêu dấuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nga
-
возлюбленный
adjective masculine40 Hỡi đồng bào yêu dấu của tôi, hãy để tai nghe lời tôi nói.
40 О возлюбленные братья мои, прислушайтесь к моим словам.
en.wiktionary.org -
любимый
adjective masculineVới lòng nhân từ của người, con cầu xin cho người vợ yêu dấu của con
Не оставьте в своём милосердии любимого нами человека.
en.wiktionary.org -
влюбленный
Russian-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- влюбляться
- желанный
- любить
- любящий
- миленький
- милый
- ненагляный
- полюбить
- родной
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " yêu dấu " sang Tiếng Nga
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "yêu dấu" thành Tiếng Nga trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chồng Yêu Tiếng Nga Là Gì
-
Chồng Trong Tiếng Nga Là Gì? - Từ điển Số
-
Học Tiếng Nga :: Bài Học 34 Thành Viên Gia đình - LingoHut
-
Từ Tiếng Nga: Các Thành Viên Trong Gia đình
-
Gia đình Tiếng Nga Là Gì
-
Vợ Chồng Trong Tiếng Nga, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Tiếng Nga | Cụm Từ & Mẫu Câu - Nhập Cư | Tài Liệu
-
Mách Bạn 100+ Từ Vựng Tiếng Nga Theo Chủ đề Gia đình
-
Chồng Yêu Tiếng Anh Là Gì - Từ Vựng Trong Gia đình Bằng Tiếng Anh
-
Biệt Danh Cho Người Yêu Bằng Tiếng Ý, Nhật, Trung, Thái, Nga ...
-
Vợ Yêu, Chồng Yêu Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì ? - MarvelVietnam
-
Nữ Hoàng Ekaterina Đệ Nhị: Điều Không Ghi Trên Bia Mộ