YÊU THÍCH NHẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
YÊU THÍCH NHẤT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từyêu thích nhất
favorite
yêu thíchưa thíchthích nhấtmost beloved
yêu thích nhấtyêu quý nhấtyêu mến nhấthầu hết yêuyêu dấu nhấtyêu thương nhấtnhất thân yêuthân thương nhấtmost loved
yêu nhấttình thương nhiều nhấtbest loved
tình yêu đẹpmost cherishedbest-loved
được yêu thích nhấtyêu thíchmost favorited
yêu thích nhấtfavourite
yêu thíchưa thíchthích nhấtmost preferred
hầu hết thíchthích nhấtmost sought-after
được tìm kiếm nhiều nhấttìm kiếm nhiều nhấtđược săn lùng nhiều nhấtđược săn đón nhấtnhiều nhấtđược yêu thích nhấtsăn lùng nhiều nhấtđược ưa chuộng nhấtđược săn tìm nhiều nhấtđược ưa thích nhất
{-}
Phong cách/chủ đề:
A favorite swimming area?List của 50 bài hymns được yêu thích nhất.
The Fifty Best Loved Hymns.IU được yêu thích nhất năm 2014.
They should be the favorite in 2014.Được nhiều người yêu thích nhất 2012.
I have SO MANY favorites of 2012.Nơi yêu thích nhất của tôi là Turbine.
My least favorite place is Turbine.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từem thíchkhả năng tương thíchcô thíchkhả năng thích ứng cậu thíchcon thíchphụ nữ thíchtính tương thíchđàn ông thíchtrẻ em thíchHơnSử dụng với trạng từrất thíchcũng thíchvẫn thíchthường thíchđiều trị thích hợp chẳng thíchchăm sóc thích hợp thích thực tế thích lái xe từng thíchHơnSử dụng với động từthích hợp nhất thích làm việc thích sử dụng cố gắng giải thíchbị kích thíchthích đi du lịch giải thích thêm thích nói chuyện thích khám phá cảm thấy thíchHơnVũ khí được yêu thích nhất là súng máy.
My favorite ones are the machine guns.Đâu là lựa chọn mà bạn cảm thấy yêu thích nhất?
What feels like the most loving choice?Tripod yêu thích nhất: joby GorillaPod.
Our most favorite one is Joby Gorillapod.Được nhiều người yêu thích nhất 2012.
They are many of my favorites of 2012.Điều tôi yêu thích nhất là sự tĩnh lặng.
What I loved most, however, was the quiet.Linda Howard vẫn là tác giả mình yêu thích nhất.
Linda Howard is one of my favorites authors.Giấc mộng yêu thích nhất của một trinh nữ.
The most cherished dream of a future wife.Những điện thoại nào được yêu thích nhất của Nokia?
How about you what were your favorite Nokia phones?Ban nhạc được yêu thích nhất: Matchbox Twenty.
Who is your favorite artist?: Matchbox 20.Previous Những bộ phim chiếu rạp từng được yêu thích nhất.
Afternoon movie show times were most preferred.Màu vàng là màu yêu thích nhất của nước Mỹ.
Yellow is America's least favorite color.Tate Modern là một trong những nơi được yêu thích nhất ở London.
Tate Modern is one of London's best loved attractions.Bức ảnh được yêu thích nhất năm chính là đây.
My favorite single picture last year was this one.Morecambe vàWise là cặp diễn hài được yêu thích nhất ở Anh.
Morecambe and Wise are two of Britain's best loved comics.Sản phẩm Hemp yêu thích nhất từ The Body Shop của bạn là gì?
What is your favorite product from The Body Shop?Đây chính là câu nói tôi yêu thích nhất hôm nay đây!
That is my new favorite thing to say today!Sản phẩm Hemp yêu thích nhất từ The Body Shop của bạn là gì?
What are your favorite scents from The Body Shop?Đây cũng chính là điểm cô yêu thích nhất trên cơ thể mình.
These are your most favorite things on my body.Chủ đề yêu thích nhất của con người chính là nói về bản thân họ.
A person's favorite thing to talk about is themselves.Cặp tình nhân được yêu thích nhất nước Mỹ tái hợp.
Two of America's best loved shows together.Anh từ bỏ mọi thứ, ngoại trừ điều anh yêu thích nhất- bia.
He's giving up everything else except what he loves most- beer.Có lẽ thứ nó yêu thích nhất ở Anh Quốc là xe bus 2 tầng.
One of my favorite things about England is the double-deck buses.Ba tác phẩm poster văn họccổ điển vẫn là những thứ tôi yêu thích nhất.
The three classic literature posters are still my favorites.Apple là thương hiệu được yêu thích nhất trong ngành smartphone.
Apple remains to be the most preferred brand in the smartphone industry.Cuốn sách này đã được ghithêm vào danh sách những cuốn sách yêu thích nhất của tôi.
This book is being added to my list of favorites.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1684, Thời gian: 0.0658 ![]()
![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
yêu thích nhất English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Yêu thích nhất trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
được yêu thích nhấtbest-lovedis my favoritetôi yêu thích nhấtmy favoritei love the mostyêu thích nhất của tôimy favoritebạn yêu thích nhấtyour favoriteyêu thích nhất của bạnyour favoriteyêu thích nhất của mìnhmy favoriteyêu thích nhất trên thế giớithe world's favoriteyêu thích nhất làfavorite ishọ yêu thích nhấtthey love mostmình yêu thích nhấtmy favoriteanh yêu thích nhấtmy favoriteTừng chữ dịch
yêudanh từlovedearloveryêutính từbelovedyêuđộng từlovedthíchdanh từlovethíchđộng từpreferenjoythíchto likethíchtính từfavoritenhấtngười xác địnhmostnhấttrạng từespeciallynhấttính từpossiblefirstleast STừ đồng nghĩa của Yêu thích nhất
ưa thích favorite yêu quý nhất yêu mến nhấtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Yêu Thích
-
Yêu Thích«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của "yêu Thích" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của "sự Yêu Thích" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
TÔI RẤT YÊU THÍCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'yêu Thích' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
"yêu Thích" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
14 CÁCH NÓI THỂ HIỆN SỰ YÊU... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
Top 10 Chủ đề Viết đoạn Văn Tiếng Anh Lớp 5 Cho Bé (có Hướng Dẫn ...
-
FAVOURITE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
Yêu Thích: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Top 9 Trang Web Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Chuẩn Nhất, Tốt Nhất
-
10 Cách Thể Hiện Tình Yêu Trong Tiếng Anh - VnExpress