YÊU THƯƠNG VÔ ĐIỀU KIỆN In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " YÊU THƯƠNG VÔ ĐIỀU KIỆN " in English? Syêu thương vô điều kiệnunconditional lovetình yêu vô điều kiệnyêu thương vô điều kiệntình thương vô điều kiệntình yêu vôloved unconditionallyyêu vô điều kiệnlove unconditionallyyêu vô điều kiện

Examples of using Yêu thương vô điều kiện in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Yêu thương vô điều kiện là gì?What is unconditional love?Bạn được yêu thương vô điều kiện.You are Loved Unconditionally.Yêu thương vô điều kiện khi đang giận dữ là không dễ.Loving unconditionally when you're furious isn't easy.Một phụ nữ yêu thương vô điều kiện.A woman who loves unconditionally.Tôi được Thiên Chúa và các thiên thần yêu thương vô điều kiện.I am unconditionally loved by God and the angels. People also translate yêuthươngbạnđiềukiệnyêuthươngchúngtađiềukiệnKhả năng yêu thương vô điều kiện.The ability to love unconditionally.Ở nơi ấy, bạn được yêu thương vô điều kiện.In that house, you are unconditionally loved.Luyện tập yêu thương vô điều kiện mỗi ngày.They practice unconditional love every single day.Và trái tim cháu có khả năng yêu thương vô điều kiện.Our hearts have the capacity to love unconditionally.Ðể được yêu thương vô điều kiện, đó là những gì chúng ta thật sự cần.To be loved unconditionally, that is what we really want.Bạn có sẵn sàng yêu thương vô điều kiện?Are we ready to love unconditionally?Việc kết hợp cả hai tạo nên trải nghiệm về yêu thương vô điều kiện.Combining these two creates the experience of unconditional love.Mình tin vào sự yêu thương vô điều kiện.I believe in unconditional love.Chúng ta cần những người biết làm thế nào trởthành những người bạn chân thành và yêu thương vô điều kiện.We need more people whoknow how to be true friends and love unconditionally.Bạn có sẵn sàng yêu thương vô điều kiện?Are you ready to love unconditionally?Chúng ta được yêu thương vô điều kiện và mãi mãi, ngay cả khi chúng ta mang tội.We are loved unconditionally and forever, even in our sin.Và trái tim cháu có khả năng yêu thương vô điều kiện.And your heart has the ability to love unconditionally.Khi bạn được yêu thương vô điều kiện, bạn phát triển ý thức lành mạnh về ý thức mối quan hệ.When you are loved unconditionally, you develop a healthy sense of relationship consciousness.Và bà sẽ luôn yêu thương vô điều kiện.And he will always love you unconditionally.Yêu thương vô điều kiện chính là chấp nhận- không kỳ vọng người khác phải làm bạn hạnh phúc bằng lựa chọn và cách sống của họ.Unconditional love is about acceptance- about not expecting others to make you happy through their choices and how they live.Là, khả năng yêu thương vô điều kiện.And of course the ability to love unconditionally.Các bé nên biết rằng mình được yêu thương vô điều kiện.Children need to know that they are loved unconditionally.Mỗi đứa trẻ đều cần được yêu thương vô điều kiện- ít nhất là trong những năm đầu đời.Every child needs to be loved unconditionally- at least in the beginning.Được yêu thương vô điều kiện là điều tuyệt vời nhất mà bạn có thể nhận được', Buffett nói trong một bài phát biểu vào năm 2008.Being given unconditional love is the greatest benefit you can ever get,” Buffett told MBA students in a 2008 talk.Con người nóichung luôn có khả năng yêu thương vô điều kiện.Human beings have the ability to love unconditionally.Trẻ em cần được yêu thương vô điều kiện, nuôi dưỡng và khuyến khích để khám phá bản thân, tài năng và niềm đam mê thật sự của họ,".Children need to be loved unconditionally, nurtured and encouraged to discover themselves through their true talents and passions.Từ ngữ" thương xót" nghĩa là" yêu thương vô điều kiện".The word‘Agapé' translates as‘unconditional love'.Tôi chọn cách rất kiên định và yêu thương vô điều kiện với chính mình.I hereby choose to be very firm and unconditionally Loving with myself.Cách bà nhìn ông toát lên sự yêu thương vô điều kiện.I love the way they look at you with unconditional love.Display more examples Results: 29, Time: 0.0216

See also

yêu thương bạn vô điều kiệnloves you unconditionallylove you unconditionallyyêu thương chúng ta vô điều kiệnloves us unconditionally

Word-for-word translation

yêunounlovedearloveryêuadjectivebelovedyêuverblovedthươngverbthươnghurtthươngnounlovetradebrandadjectiveinfinitecountlessnounloadswealthadverbveryđiềunounthingarticleđiềudeterminerthiswhich S

Synonyms for Yêu thương vô điều kiện

tình yêu vô điều kiện tình thương vô điều kiện tình yêu vô yêu thương và ủng hộyêu tiền

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English yêu thương vô điều kiện Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » Vô điều Kiện Tiếng Anh