YOU'RE BLUSHING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
YOU'RE BLUSHING Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch you're
Ví dụ về việc sử dụng You're blushing trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
I believe you are blushing, Mr. Big Artiste.
I kiss Julie to hide the fact that I'm blushing.You're blushing trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - tu rougis
- Hà lan - bloos je
- Tiếng ả rập - أنت تخجل
- Tiếng do thái - אתה מסמיק
- Người hy lạp - κοκκίνισες
- Người hungary - elpirultál
- Tiếng rumani - roşeşti
- Thổ nhĩ kỳ - yüzün kızardı
- Đánh bóng - rumienisz się
- Người ý - sei tutto rosso
- Tiếng croatia - crveniš
- Người tây ban nha - estás sonrojada
- Người ăn chay trường - изчервяваш се
- Tiếng mã lai - kau merah kemalu-maluan
- Bồ đào nha - estás a corar
- Séc - červenáš se
- Tiếng nga - ты покраснел
Từng chữ dịch
blushingđỏ mặtđỏ mặt xấu hổửng hồngblushingđộng từblushingblushingdanh từlựngbeđộng từbịcóbetrạng từđangrấtbelà mộtblushđỏ mặtmá hồngphấn hồngblushdanh từblushửngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bạn ấy đỏ Bừng Mặt Vì Xấu Hổ
-
A. Bạn ấy đỏ Bừng Mặt Vì Xấu Hổ. B. Mặt Trời đỏ Rực Như Một Hòn Lửa ...
-
Gạch Chân Các Từ Chỉ đặc điểm Có Trong Các Câu Sau: Bạn ấy đỏ ...
-
Gạch Chân Từ Chỉ đặc điểm - Giải Bài Tập Tiếng Việt Lớp 2 - Lazi
-
[PDF] BÀI TẬP ÔN TẬP TOÁN - LỚP 2 1. Đúng Ghi Đ , Sai Ghi S
-
Thấy Tôi đến Nhà Chơi, Mẹ Chồng Tương Lai Nhẹ Nhàng Dúi Vào Tay Tôi ...
-
Red In The Face, Be Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Người ấy Là Ai Tập 5: Nàng Thơ Nước Pháp đỏ Bừng Mặt Vì Chọn ...
-
Đặt Câu Với Từ "đỏ Mặt" - Dictionary ()
-
ĐANG ĐỎ BỪNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex