YOU WILL BE HAPPY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

YOU WILL BE HAPPY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [juː wil biː 'hæpi]you will be happy [juː wil biː 'hæpi] bạn sẽ rất vui khiyou will be happyyou will be gladyou would be happyyou will be delightedyou would be gladbạn sẽ được hạnh phúcyou will be happyyou are going to be happyyou will be joyfulbạn sẽ hạnh phúcyou will be happyhappy you wouldyou are going to be happyem sẽ hạnh phúcyou will be happyi would be happyi shall be happyyou will be pleasedbạn sẽ hài lòngyou will be pleasedyou will be satisfiedyou will be happyyou would be happyyou will feel satisfiedyou are going to be satisfiedyou will have the satisfactionyou should be satisfiedbạn sẽ được vui mừngyou will be gladyou will be thrilledyou will be happyyou will be delightedyou will be excitedanh sẽ hạnh phúcyou will be happycô sẽ hạnh phúcyou will be happycác con sẽ được hạnh phúcyou will be happymình hạnh phúcme happybạn sẽ vuiem sẽ rất vui khi

Ví dụ về việc sử dụng You will be happy trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
That you will be happy.Rằng em sẽ hạnh phúc.When you know this, you will be happy.Nếu bạn biết điều này thì bạn sẽ hạnh phúc.Hope you will be happy.Mong anh sẽ hạnh phúc!Work hard, become successful, then you will be happy.Làm việc chăm chỉ, thành công, rồi bạn sẽ hạnh phúc.You will be happy, I promise!Em sẽ hạnh phúc, anh hứa đó! Mọi người cũng dịch youwillbehappytoknowwillbehappytohelpyouyouwillbeveryhappyyouwillneverbehappywillbehappytoassistyouthenyouwillbehappyAnd you think you will be happy enough?Anh nghĩ rằng em sẽ hạnh phúc sao?You will be happy, I promise!Em sẽ hạnh phúc, em hứa!If youre marrying a good woman, you will be happy.Nếu bạn cưới một cô vợ tốt, bạn sẽ hạnh phúc.I know you will be happy here.Tôi biết cô sẽ hạnh phúc ở đây.You believe that when you reach your goal, you will be happy.Bạn nghĩ khi đã đạt được mục tiêu, bạn sẽ hạnh phúc.wewillbehappytohelpyouwillbehappyifyouyouwillnotbehappyI hope you will be happy, Jake.Em mong anh sẽ hạnh phúc, Harry.You will be happy with this new camera.Bạn sẽ hài lòng về camera này.Either way, you will be happy you did.Dù bằng cách nào, bạn sẽ được vui mừng bạn đã làm.You will be happy when investing in it!Bạn sẽ hài lòng khi đầu tư vào đây!That way you will be happy when you leave.Rằng cô sẽ hạnh phúc khi anh ra đi.You will be happy with this I know!Em sẽ hạnh phúc với chuyện đó biết bao!I promise you will be happy that you did!Tôi hứa bạn sẽ vui vì bạn đã làm!You will be happy to know I succeeded.Em sẽ rất vui khi biết anh thành công.You think you will be happy with somebody else.Bạn nghĩ bạn sẽ hạnh phúc với ai đó khác.You will be happy if you choose them.Chắc chắn bạn sẽ hài lòng khi chọn chúng.And you will be happy for sure.Bạn sẽ được vui mừng cho chắc chắn.You will be happy that you made the jump!Bạn sẽ được vui mừng bạn đã bước nhảy vọt!And you will be happy when it has ended.bạn sẽ hạnh phúc khi nó đã kết thúc.You will be happy; the world will be happy..Mình hạnh phúc, thế giới sẽ hạnh phúc..Hope you will be happy after visiting the website.Hi vọng bạn sẽ hài lòng khi ghé thăm Website.Make sure you will be happy with the dress that you choose.Đảm bảo bạn sẽ hài lòng với trang phục được chọn.And you will be happy to know things went smoothly with the judge.em sẽ rất vui khi biết mọi chuyện với thẩm phán rất trôi chảy.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 27, Thời gian: 0.0663

Xem thêm

you will be happy to knowbạn sẽ rấtvui khi biếtwill be happy to help yousẽ sẵn lòng giúp bạnsẽ đượchạnh phúc để giúp bạnyou will be very happybạn sẽ rất hài lòngyou will never be happybạn sẽ không bao giờ hạnh phúcbạn sẽ không bao giờ được hạnh phúcwill be happy to assist yousẽ sẵn lòng hỗ trợ bạnsẽ đượchạnh phúc để giúp bạnthen you will be happythì bạn sẽ rất vui khiwe will be happy to help youchúng tôi sẽ được hạnh phúc để giúp bạnwill be happy if yousẽ rất vui nếu bạnyou will not be happybạn sẽ không hạnh phúc

You will be happy trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - serás feliz
  • Người pháp - vous apprécierez
  • Người đan mạch - du bliver glad
  • Thụy điển - du kommer att bli nöjd
  • Na uy - vil du være glad
  • Hà lan - je zult blij zijn
  • Tiếng ả rập - ستكون سعيداً
  • Tiếng nhật - あなたが幸せになる
  • Kazakhstan - сіз бақытты
  • Tiếng slovenian - boš srečen
  • Ukraina - буде вам щастя
  • Tiếng do thái - אתה תהיה מאושר
  • Người hy lạp - θα χαρείς
  • Người hungary - boldog lesz
  • Người serbian - bićeš srećan
  • Tiếng slovak - budeš šťastný
  • Người ăn chay trường - ще бъдеш щастлив
  • Tiếng rumani - vei fi fericit
  • Tiếng bengali - খুশি হবেন
  • Tiếng mã lai - anda akan gembira
  • Thái - คุณจะมีความสุข
  • Thổ nhĩ kỳ - mutlu olacaksın
  • Tiếng hindi - आप खुश होंगे
  • Đánh bóng - będziesz szczęśliwy
  • Bồ đào nha - sereis felizes
  • Tiếng phần lan - olet varmasti tyytyväinen
  • Tiếng croatia - ćete biti zadovoljni
  • Tiếng indonesia - anda akan senang
  • Séc - budeš šťastná
  • Hàn quốc - 당신은 행복 할 것 이 다
  • Người trung quốc - 你会很高兴
  • Malayalam - സന്തോഷം ആയിരിക്കും
  • Tiếng tagalog - ikaw ay magiging masaya

Từng chữ dịch

youdanh từbạnemôngwilltrạng từsẽwilldanh từwillbeđộng từbịbetrạng từđangrấtbelà mộthappyhạnh phúchài lònghappydanh từhappyhappytính từvuihappyđộng từmừng you will be happieryou will be happy to know

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt you will be happy English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Think Happy Be Happy Nghĩa Là Gì