ZAR / VND (Rand Nam Phi / Việt Nam đồng) Tỷ Lệ ... - Citizen Maths

Công cụ chuyển đổi Rand Nam Phi sang Việt Nam đồng Từ Rand Nam Phi (ZAR) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Việt Nam đồng (VND) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Rand Nam Phi = 1585,42 -2,8476 (-0,17929%) Việt Nam đồng Rand Nam Phi sang Việt Nam đồng sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 21st Tháng Giêng 2026 19:27 UTC VND to ZAR list
  • 1 Rand Nam Phi sang Việt Nam đồng Hiệu suất
  • So sánh tỷ giá ZAR và VND
  • Thống kê 14 ngày qua
  • Số liệu thống kê 12 tháng trước
  • Dữ liệu lịch sử theo năm
  • Bảng Chuyển đổi ZAR sang VND
  • Chuyển đổi 1 ZAR sang các đơn vị tiền tệ khác
  • Số tiền khác ZAR thành VND
  • Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ ZAR sang VND
  • Bình luận

1 Rand Nam Phi sang Việt Nam đồng Hiệu suất

Giá 1 tháng 3 tháng 6 tháng
Cao nhất 1590,48 1590,48 1590,48
Thấp nhất 1538,98 1484,84 1416,49
Trung bình 1571,63 1536,87 1511,33
Biến động 1,6621% 5,896% 7,2804%

So sánh tỷ giá ZAR và VND

Giá Rand Nam Phi Phí giao dịch Việt Nam đồng
0%(Ngân hàng) 1 ZAR N/A 1585,42 VND
1% 1 ZAR 0,01 ZAR 1569,57 VND
2%(Rút tiền từ máy ATM) 1 ZAR 0,02 ZAR 1553,72 VND
3%(Thẻ tín dụng) 1 ZAR 0,03 ZAR 1537,86 VND
4% 1 ZAR 0,04 ZAR 1522,01 VND
5%(Quầy hàng) 1 ZAR 0,05 ZAR 1506,15 VND

Tỷ giá hối đoái ZAR và VND trong quá khứ

Thống kê 14 ngày qua

Ngày Rand Nam Phi Việt Nam đồng Thay đổi % Thay đổi
Tháng Giêng, 21/01/2026 1 ZAR = 1585,42 -2,8476 -0,17929%
Tháng Giêng, 20/01/2026 1 ZAR = 1588,27 1,4256 0,08984%
Tháng Giêng, 19/01/2026 1 ZAR = 1586,85 5,7904 0,36624%
Tháng Giêng, 18/01/2026 1 ZAR = 1581,06 -0,00584 -0,00037%
Tháng Giêng, 17/01/2026 1 ZAR = 1581,06 -9,4197 -0,59225%
Tháng Giêng, 16/01/2026 1 ZAR = 1590,48 5,1256 0,32331%
Tháng Giêng, 15/01/2026 1 ZAR = 1585,36 1,1881 0,075%
Tháng Giêng, 14/01/2026 1 ZAR = 1584,17 -0,2009 -0,01268%
Tháng Giêng, 13/01/2026 1 ZAR = 1584,37 8,0405 0,51008%
Tháng Giêng, 12/01/2026 1 ZAR = 1576,33 20,703 1,3309%
Tháng Giêng, 11/01/2026 1 ZAR = 1555,62 -11,369 -0,72553%
Tháng Giêng, 10/01/2026 1 ZAR = 1566,99 -7,1849 -0,45642%
Tháng Giêng, 09/01/2026 1 ZAR = 1574,18 -8,1882 -0,51747%
Tháng Giêng, 08/01/2026 1 ZAR = 1582,37 -7,0272 -0,44213%
Tháng Giêng, 07/01/2026 1 ZAR = 1589,39 0,41706 0,02625%

Số liệu thống kê 12 tháng trước

1 ZAR sang VND, Tháng mười hai 2021
Tháng mười hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười hai tỷ giá 1432,82 VND
31 Tháng mười hai tỷ giá 1415,17 VND
Giá cao nhất 1468,93 VND trên Tháng mười hai 26
Tỷ lệ thấp nhất 1414,95 VND trên Tháng mười hai 03
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 ZAR sang VND, Tháng mười một 2021
Tháng mười một 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười một tỷ giá 1426,59 VND
30 Tháng mười một tỷ giá 1474,17 VND
Giá cao nhất 1518,76 VND trên Tháng mười một 08
Tỷ lệ thấp nhất 1393,58 VND trên Tháng mười một 26
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 ZAR sang VND, Tháng Mười 2021
Tháng Mười 2021 Tỷ giá
01 Tháng Mười tỷ giá 1492,91 VND
31 Tháng Mười tỷ giá 1531,17 VND
Giá cao nhất 1578,72 VND trên Tháng Mười 20
Tỷ lệ thấp nhất 1492,18 VND trên Tháng Mười 29
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 ZAR sang VND, Tháng Chín 2021
Tháng Chín 2021 Tỷ giá
01 Tháng Chín tỷ giá 1510,06 VND
30 Tháng Chín tỷ giá 1579,99 VND
Giá cao nhất 1608,94 VND trên Tháng Chín 13
Tỷ lệ thấp nhất 1498,28 VND trên Tháng Chín 29
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 ZAR sang VND, tháng Tám 2021
tháng Tám 2021 Tỷ giá
01 tháng Tám tỷ giá 1559,86 VND
31 tháng Tám tỷ giá 1570,92 VND
Giá cao nhất 1601,02 VND trên tháng Tám 03
Tỷ lệ thấp nhất 1488,28 VND trên tháng Tám 22
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 ZAR sang VND, Tháng Bảy 2021
Tháng Bảy 2021 Tỷ giá
01 Tháng Bảy tỷ giá 1571,83 VND
05 Tháng Bảy tỷ giá 1591,12 VND
Giá cao nhất 1619,8 VND trên Tháng Bảy 09
Tỷ lệ thấp nhất 1548,93 VND trên Tháng Bảy 24
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -2,736%
1 ZAR sang VND, Tháng Sáu 2021
Tháng Sáu 2021 Tỷ giá
01 Tháng Sáu tỷ giá 1611,28 VND
07 Tháng Sáu tỷ giá 1674,57 VND
Giá cao nhất 1717,02 VND trên Tháng Sáu 06
Tỷ lệ thấp nhất 1598,77 VND trên Tháng Sáu 21
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 11,666%
1 ZAR sang VND, Tháng Năm 2021
Tháng Năm 2021 Tỷ giá
01 Tháng Năm tỷ giá 1679,66 VND
31 Tháng Năm tỷ giá 1598,45 VND
Giá cao nhất 1679,66 VND trên Tháng Năm 31
Tỷ lệ thấp nhất 1593,77 VND trên Tháng Năm 04
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -3,774%
1 ZAR sang VND, Tháng Tư 2021
Tháng Tư 2021 Tỷ giá
01 Tháng Tư tỷ giá 1589,83 VND
30 Tháng Tư tỷ giá 1576,86 VND
Giá cao nhất 1628,89 VND trên Tháng Tư 15
Tỷ lệ thấp nhất 1572,98 VND trên Tháng Tư 04
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -2,526%
1 ZAR sang VND, Tháng Ba 2021
Tháng Ba 2021 Tỷ giá
01 Tháng Ba tỷ giá 1560,52 VND
31 Tháng Ba tỷ giá 1534,56 VND
Giá cao nhất 1578,2 VND trên Tháng Ba 19
Tỷ lệ thấp nhất 1483,84 VND trên Tháng Ba 08
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -3,682%
1 ZAR sang VND, Tháng Hai 2021
Tháng Hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng Hai tỷ giá 1529,33 VND
28 Tháng Hai tỷ giá 1530,21 VND
Giá cao nhất 1592,78 VND trên Tháng Hai 15
Tỷ lệ thấp nhất 1522,75 VND trên Tháng Hai 26
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 1,384%
1 ZAR sang VND, Tháng Giêng 2021
Tháng Giêng 2021 Tỷ giá
01 Tháng Giêng tỷ giá 1516,24 VND
31 Tháng Giêng tỷ giá 1574,07 VND
Giá cao nhất 1574,99 VND trên Tháng Giêng 03
Tỷ lệ thấp nhất 1484,46 VND trên Tháng Giêng 11
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 10,326%

Dữ liệu lịch sử theo năm

  • Tỷ giá Rand Nam Phi và Việt Nam đồng trong quá khứ 2025
  • Tỷ giá Rand Nam Phi và Việt Nam đồng trong quá khứ 2024
  • Tỷ giá Rand Nam Phi và Việt Nam đồng trong quá khứ 2023
  • Tỷ giá Rand Nam Phi và Việt Nam đồng trong quá khứ 2022
  • Tỷ giá Rand Nam Phi và Việt Nam đồng trong quá khứ 2021
  • Tỷ giá Rand Nam Phi và Việt Nam đồng trong quá khứ 2020
  • Tỷ giá Rand Nam Phi và Việt Nam đồng trong quá khứ 2019
  • Tỷ giá Rand Nam Phi và Việt Nam đồng trong quá khứ 2018
  • Tỷ giá Rand Nam Phi và Việt Nam đồng trong quá khứ 2017
  • Tỷ giá Rand Nam Phi và Việt Nam đồng trong quá khứ 2016

Bảng Chuyển đổi ZAR sang VND

Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND)
1,1 ZAR = 1743,97
1,2 ZAR = 1902,51
1,3 ZAR = 2061,05
1,4 ZAR = 2219,59
1,5 ZAR = 2378,14
1,6 ZAR = 2536,68
1,7 ZAR = 2695,22
1,8 ZAR = 2853,76
1,9 ZAR = 3012,31

Chuyển đổi 1 ZAR sang các đơn vị tiền tệ khác

Tiền tệ Tỷ giá
Đô la Mỹ 0,06118 USD
Đô la Úc 0,09057 AUD
Franc Thụy Sĩ 0,04838 CHF
Real Brazil 0,32759 BRL
Peso Chile 54,203 CLP
Peso Colombia 224,085 COP

Số tiền khác ZAR thành VND

  • 2 Rand Nam Phi sang Việt Nam đồng
  • 3 Rand Nam Phi sang Việt Nam đồng
  • 4 Rand Nam Phi sang Việt Nam đồng
  • 5 Rand Nam Phi sang Việt Nam đồng
  • 6 Rand Nam Phi sang Việt Nam đồng
  • 7 Rand Nam Phi sang Việt Nam đồng
  • 8 Rand Nam Phi sang Việt Nam đồng
  • 9 Rand Nam Phi sang Việt Nam đồng
  • 10 Rand Nam Phi sang Việt Nam đồng

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ ZAR sang VND

Giá trị của 1 Rand Nam Phi sang Việt Nam đồng hôm nay là bao nhiêu?

ZARR 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng VND₫ 1585,42 , tăng khoảng 13,792 (0,87758%) trong 30 ngày qua.

Tỷ giá được cập nhật khi nào?

Tỷ giá ZARR 1 ở VND được cập nhật lần cuối vào 21 January 2026 19:27 UTC.

Tỷ giá 1 Rand Nam Phi sang Việt Nam đồng vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?

R 1 Rand Nam Phi trên January 21, 2025 bằng ₫ 1289,95 Việt Nam đồng.

  • Trang Chủ
  • Tiền tệ
  • 1 ZAR sang VND

Từ khóa » đổi Tiền Nam Phi Sang Vnd