Zebra - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
ngựa vằn, con ngμa vân, Ngựa vằn là các bản dịch hàng đầu của "zebra" thành Tiếng Việt.
zebra noun ngữ phápan African animal, closely related to a horse, with black and white stripes [..]
+ Thêm bản dịch Thêm zebraTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
ngựa vằn
nounAfrican animal
We share more genes with them than zebras do with horses.
Có chung gien với chúng nhiều hơn ngựa vằn với ngựa.
en.wiktionary2016 -
con ngμa vân
An African animal, closely related to a horse, with black and white stripes.
omegawiki -
Ngựa vằn
black and white striped animals from Africa
We share more genes with them than zebras do with horses.
Có chung gien với chúng nhiều hơn ngựa vằn với ngựa.
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zebra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "zebra"
Bản dịch "zebra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Zebra
-
Ý Nghĩa Của Zebra Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Zebra – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
ZEBRA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Zebra | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ : Zebras | Vietnamese Translation
-
ZEBRA Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Zebra đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Zebra Đọc Tiếng Anh Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'zebra' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Đặt Câu Với Từ "zebra Crossing"
-
Tra Từ Zebra - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Zebra - Zebra Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Zebra Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt