100 Dụng Cụ Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh - Mike Vlogs
Có thể bạn quan tâm
Dụng cụ chuẩn bị và Đồ dùng thiết yếu (Preparation Tools & Essentials)
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
Dao ![]() | Knife naɪf |
Thớt ![]() | Cutting Board |
Đồ khui hộp ![]() | Can Opener |
| Cốc đong (Cốc đo lường) | Measuring Cups |
| Thìa đong (Muỗng đo lường) | Measuring Spoons |
| Bát trộn | Mixing Bowls |
| Cái chao | Colander |
| Cái nạo | Vegetable Peeler |
| Đồ nghiền khoai tây | Potato Masher |
| Cây đánh trứng | Whisk |
| Kéo | Shears |
| Cái lọc / rây | Strainer / sleve |
| Máy vắt cam | Citrus Juicer |
| Dụng cụ ép tỏi | Garlic Press |
| Thanh mài dao | Honing / Sharpening Ceramic Rod |
| Máy mài dao | Knife Sharpener |
| Chày & cối | Mortar & Pestle |
| Cái đĩa | Plate |
| Thìa | Spoon |
| Nĩa / Dĩa | Fork |
| Đôi đũa | Chopsticks |
| Cái bát | Bowl |
Đồ nấu ăn & Làm bánh (Cookware & Bakeware)
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
| Xoong/ nồi nhỏ có cán | Skillet / Saucepan |
| Chảo | Pan |
| Chảo (Dùng để làm các món áp chảo) | Saute Pan |
| Nồi | Pot |
| Chảo gang | Cast Iron Skillet |
| Chảo nướng | Grill Pan |
| Khay nướng | Baking Sheet Pan |
| Khay / Chảo hầm lớn | Casserole Dish |
| Khay đựng thịt nướng | Broiler Pan |
| Nồi kho / Nồi nấu nước dùng | Stock Pot |
| Thanh cán bột | Rolling Pin |
| Khuôn cắt bánh | Cookie Cutters |
| Chổi quét Silicon | Silicone Brush |
Dụng cụ nấu ăn & Dụng cụ nhà bếp (Cooking Tools & Kitchen Utensils)
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
| Xẻng nấu ăn | Spatula |
| Thìa khuấy | Stirring Spoon |
| Dụng cụ kẹp | Tongs |
| Cái muôi | Ladle |
| Găng tay lò nướng | Oven Mitts |
| Lót nồi (Bằng gỗ, tre) | Trivet |
| Vung chắn dầu mỡ | Splatter Guard |
| Nhiệt kế thịt | Thermometer |
Thiết bị gia dụng (Appliances)
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
| Máy xay trộn | Immersion Blender |
| Máy xay sinh tố | Blender |
| Máy pha cà phê | Coffee Maker |
| Máy nướng bánh mỳ | Toaster |
| Lò nướng | Oven |
| Nồi cơm điện | Rice Cooker |
| Lò nướng điện | Electric Grill |
| Nồi nấu chậm | Slow Cooker |
| Lò vi sóng | Microware |
| Nồi chiên không dầu | Fryer |
| Ấm siêu tốc | Electric Kettles |
| Tủ lạnh | Refrigerators |
| Máy rửa bát | Dishwashers |
| Bếp từ | Induction Hob |
| Máy hút mùi | Range Hood |
Một số dụng cụ khác
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
| Hộp đựng thực phẩm | Food Storage Containers ![]() |
| Giấy nhôm | Aluminum Foil ![]() |
| Giấy dầu | Parchment Paper ˈpɑrʧmənt ˈpeɪpər |
| Khăn (lau bát đũa) | Towel |
| Miếng bọt biển | Sponges |
| Giá để đĩa | Dish Rack |
| Khay để đá | Ice Cube Tray |
| Túi đựng rác | Trash Bag |
| Thùng rác | Trash Bin |
Share this:
- X
Related
Từ khóa » Cái Rây Lọc Tiếng Anh
-
Dụng Cụ Chuẩn Bị Và Đồ Dùng Thiết Yếu (Preparation Tools & Essentials)
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ Dùng Nấu ăn - LeeRit
-
"rây Lọc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
RÂY ĐỂ LỌC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Dụng Cụ Nấu ăn
-
Cái Rây Tiếng Anh Là Gì
-
100 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Chuyên Ngành Bếp Bánh
-
Rây Lọc: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
• Rây, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Sieve, Sift, Bolt | Glosbe
-
Cái Rây - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Dụng Cụ Nhà Bếp Không Thể Bỏ Qua
-
100+ Dụng Cụ Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh - IELTS Cấp Tốc
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Nhà Bếp




