RÂY ĐỂ LỌC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
RÂY ĐỂ LỌC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch rây
Ví dụ về việc sử dụng Rây để lọc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từbộ lọctúi lọchệ thống lọclọc máu vật liệu lọcvải lọcthiết bị lọcxét nghiệm sàng lọckhả năng lọcquá trình lọcHơnSử dụng với trạng từlọc ra lọc tốt lọc sạch chưa lọccũng lọcSử dụng với động từbắt đầu sàng lọcsàng lọc thông qua lọc cộng tác lọc ra khỏi sàng lọc qua chọn lọc thông qua lọc thông qua yêu cầu lọcHơn
Lưới dây kim loại ss AISI304 và AISI316 cho đĩa lọc, lưới in giấy Sự miêu tả:Công dụng: Để rây và lọc trong môi trường axit và kiềm.
Đừng dùng lại chiếc rây này để nấu ăn hay làm bánh sau khi hoàn thành bước này.Từng chữ dịch
râydanh từsievesievesrâyđộng từsiftsiftedsiftingđểgiới từforđểhạttođểtrạng từsođểto letlọcdanh từfilterfiltrationpurificationpurifierstrainerTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cái Rây Lọc Tiếng Anh
-
Dụng Cụ Chuẩn Bị Và Đồ Dùng Thiết Yếu (Preparation Tools & Essentials)
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ Dùng Nấu ăn - LeeRit
-
"rây Lọc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Dụng Cụ Nấu ăn
-
Cái Rây Tiếng Anh Là Gì
-
100 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Chuyên Ngành Bếp Bánh
-
100 Dụng Cụ Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh - Mike Vlogs
-
Rây Lọc: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
• Rây, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Sieve, Sift, Bolt | Glosbe
-
Cái Rây - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Dụng Cụ Nhà Bếp Không Thể Bỏ Qua
-
100+ Dụng Cụ Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh - IELTS Cấp Tốc
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Nhà Bếp