44 Từ Vựng Về đồ Dùng Trẻ Sơ Sinh - Tiếng Hàn - Mạng Thư Viện
Có thể bạn quan tâm
- Đăng ký
- Đăng nhập
- Trang chủ
- Sống đẹp Kỹ năng sốngTình yêuHài ướcTình bạnGia đìnhKỹ năng họcNuôi dạy conThường thức cuộc sống
- Ngoại Ngữ Tiếng HoaTiếng AnhTiếng HànTiếng PhápTiếng NhậtTiếng Thái
- Công nghệ SEOThiết bị di độngMáy tínhMáy ảnhMạng xã hộiỨng dụng - AppsThiết kế website
- Làm giàu Kỹ năngKhởi nghiệpSách hayKỹ năng quản trịBí quyết thành côngTiền kỹ thuật số
- Văn hóa nghệ thuật Nhiếp ảnhThiết kế thời trangThiết kế đồ họaQuảng cáo truyền thông
- Tài liệu Tài liệu - SáchLuận văn - Báo cáoGiáo trình - Bài giảng
- Hỏi - Đáp Chữ viết tắtĐịnh nghĩa
Mạng thư viện là cộng đồng cùng nhau chia sẻ kiến thức, tài liệu. Tìm kiếm - Trang chủ
- Sống đẹp
- Ngoại Ngữ
- Công nghệ
- Làm giàu
- Văn hóa nghệ thuật
- Tài liệu
- Hỏi - Đáp
Hôm nay chúng ta cùng học một số từ vựng về đồ dùng của trẻ sơ sinh như: áo liền quần, xe tập đi, tã, yếm, núm vú giả,... chúc các bạn có thêm nhiều vốn từ vựng tiếng Hàn hơn nữa.Học từ vựng Bài học
Tweet| STT | TIẾNG HÀN | TIẾNG VIỆT |
| 1 | 모빌 | Đồ chơi treo |
| 2 | 오뚜기 | Đồ chơi (giống như con lật đật) |
| 3 | 보행기 | Xe tập đi |
| 4 | 유모차 | Xe đẩy em bé |
| 5 | 배냇저고리 | Áo em bé (loại cột dây hay gài nút) |
| 6 | 신생아모자 | Mũ trẻ sơ sinh |
| 7 | 우주복 | Áo liền quần |
| 8 | 기저귀 | Tã |
| 9 | 기저귀커버, 기저귀밴드 | Quần lót dùng để mang tã giấy |
| 10 | 턱받이 | Yếm |
| ¡ | 내의 | Áo quần mặc lót bên trong |
| 12 | 짱구베개 | gối (có chỗ lỏm chính giữa) |
| 13 | 좁쌀베개 | gối |
| 14 | 속싸개 | Khăn quấn em bé loại mỏng |
| 15 | 겉싸개 | Khăn quấn em bé loại dày |
| 16 | 손, 발싸개 | Bao tay, chân |
| 17 | 양말 | Tất, vớ |
| 1 | 젓병 (소,대) | Bình sữa (nhỏ, lớn ) |
| 8 | 노리개 젓꼭지 가짜젓쪽지 | Núm vú giả |
| 19 | 분유 케이스 | Hộp nhỏ đựng sữa (khi đi đâu đó ) |
| 20 | 젓병 집개 | kẹp gắp bình sữa |
| 21 | 소독기 세트 | khử trùng bình sữa ,núm vú |
| 22 | 유축기 (전동,수동) | máy vắt sữa (tự động , bằng tay) |
| 23 | 젖병 건조대 | đồ phơi , làm khô bình sữa |
| 24 | 보온병 | bình giữ nhiệt (bình ủ sữa) |
| 25 | 포대기 | Loại chăn nhỏ dùng để trải, đắp hoặc để địu em bé |
| 26 | 아기띠 | Ba lô địu em bé |
| 27 | 흔들침대 | Giường nôi |
| 28 | 욕조 | thau tắm |
| 29 | 욕조 등받이 세트 | thau tắm có tấm đỡ (dùng cho trẻ sơ sinh) |
| 30 | 목욕 손타월 | khăn tắm nhỏ |
| 31 | 가제 손수건 | khăn tay nhỏ hoặc khăn có chất liệu giống như vải màn (khăn sữa) |
| 32 | 면봉 | bông ngoái tai |
| 33 | 물티슈 | khăn giấy ướt |
| 34 | 파우더 | phấn em bé |
| 35 | 로션, 바스,크림 | Kem dưỡng da cho bé, lotion, skin care thoa sau khi tắm |
| 36 | 오일 | dầu massage cho em bé (baby oil) |
| 37 | 샴푸 | dầu gội |
| 38 | 비누 | xà bông cục |
| 39 | 체온계 | nhiệt kế |
| 40 | 안전가위 | kéo cắt móng tay , chân |
| 41 | 코흡입기 | dụng cụ hút mũi |
| 42 | 투약기 | dụng cụ cho bé uống thuốc |
| 43 | 수유 브래지어 | áo ngực cho con bú |
| 44 | 수유 패드: | Miếng lót ngực khi ra sữa (miếng lót thấm sữa) |
Quảng cáo
Theo Thông tin Hàn quốcHọc từ vựng Từ vựng tiếng Hàn về đồ dùng trẻ sơ sinhTweet Bản in Quay lạiNgười đăng
Tony Tèo
Sống hết mình với đam mê cuồng cháyLà thành viên từ ngày: 20/02/2014, đã có 0 bài viếtWebsite: https://antruacungtony.com
Tài trợ
Sennheiser, Làm người khóBÌNH LUẬN
Bạn cần đăng nhập để bình luận.Chưa có bình luận nào cho bài này, tại sao bạn không là người đầu tiên nhỉ?
Bài viết khác
10 điều thú vị trong tiếng Hàn
Những cặp tính từ trái nghĩa thông dụng trong tiếng Hàn
Ngữ pháp tiếng Hàn căn bản cho người mới học
Học từ vựng tiếng Anh bằng hình ảnh: The MusicHôm nay chúng ta tiếp tục học một số từ vừng về Âm nhạc (Music) bằng hình ảnh nhé! Các bạn có thể share hình ảnh từ vựng về nick của mình để học nhé!
Học từ vựng tiếng Anh về Mỹ PhẩmMột số bạn hỏi mình nhiều từ vựng về chủ đề Mỹ Phẩm. Hôm nay mình sưu tầm được một số từ vựng rất rất hay, các bạn xem nhé!Học từ vựng
Từ vựng tiếng anh về công việcHọc từ vựng theo chủ đề là cách giúp bạn làm phong phú hơn vốn từ của mình Ngoại Ngữ
- Tiếng Hoa
- Tiếng Anh
- Tiếng Hàn
- Tiếng Pháp
- Tiếng Nhật
- Tiếng Thái
Bài viết mới
Đời người rốt cuộc đang theo đuổi điều gì
Học 3.000 từ vựng tiếng Anh trong môt bài thơ
Màn tự bào chữa xuất sắc
Bản năng là gì, bản lĩnh là gì?
OMC là gì?Có thể bạn cần

10 sự thật mà con người phải chấp nhận để cuộc sống không còn quá nhiều lo âu
Ai cũng muốn vươn tới một tương lai tươi sáng, nghe những điều tốt đẹp mà bỏ qua những sự thực đôi khi rất khó chịu của cuộc sống mà chính nhờ nó chúng ta mới có thể có một cuộc sống hạnh phúc.
Nổi bật
Học cách hỏi đường và chỉ đường bằng tiếng Anh
[Video] Học tiếng Hàn qua truyền hình bài 8: Xin cho 2 cái
Học tiếng Anh bằng thơ - Phần 2
[Video] Học tiếng Hàn qua truyền hình bài 6: Có xà phòng không
Tải trọn bộ file nghe bài học và thực hành tiếng HànBình luận mới
Ecomax Ozone bình luận "ok" 08:32:56, 23/09/2020 0
bdsicg bình luận "Còn gì nữa không, nói dạ hết, đời chỉ thế, rồi ăn, ngủ tới già và chết." 10:51:01, 07/04/2020 0
ho ngoc thanh bình luận "Càng lớn tuổi, càng phải học cách khắc chế bản thân, có vậy tương lai mới ngày ..." 02:55:33, 01/04/2020 0
tpjicg bình luận "Càng lớn tuổi, càng phải học cách khắc chế bản thân, có vậy tương lai mới ngày ..." 09:09:56, 05/11/2019 0
tpjicg bình luận "Làm người, lười một chút, bớt tính toán, bớt bàn tán, bớt chỉ huy, đó là những ..." 05:24:31, 25/10/2019 0
Liên kết logo
Quảng cáo
Liên kết: Hoàng Bảo Khoa, Tiếng Anh và TUI, Lời dịch của TUI, Xu hướng tiếp thị, tiếng Anh và TUI, Bộ Âm Thanh, Loa - Speaker, Mixer, Jack âm thanh, Thiết bị DJ, Mua bán tự động, Siêu thị Vật Liệu Nha Khoa Online, ImmiGo, Hyundai Đông Đô, Hyundai Dong Do
- Trang chủ
- Giới thiệu
- Blog
- Hỏi đáp
- Du lịch
- Sitemap
- Ăn trưa cùng Tony
- Liên hệ
Hiện nay Mạng thư viện chuyển chạy chính thức qua domain mangthuvien.net, các bạn chú ý theo dõi. Từ khóa » Khăn Giấy Tiếng Hàn Là Gì
-
Khăn Giấy - TỪ ĐIỂN HÀN VIỆT
-
Khăn Giấy Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Khăn Giấy Tiếng Hàn Là Gì
-
Khăn Giấy Tiếng Hàn Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về đồ đạc
-
휴지 사용하기 - Dùng Khăn Giấy
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về đồ Dùng Trong Nhà - Du Học Addie
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Quốc Về Mỹ Phẩm đầy đủ Nhất 2020 Cho Sinh Viên
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về đồ Dùng Của Trẻ Em
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về đồ Dùng Trẻ Sơ Sinh
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Thiết Bị Vệ Sinh
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Các Thiết Bị Vệ Sinh