88 Từ Vựng Tiếng Hàn Về Mỹ Phẩm

1 립스틱 Son môi

2아이섀도 Đánh mắt

3얼굴을 붉히다Đánh phấn má

4눈썹연필Chì lông mày

5클렌징 오일Dầu tẩy trang

6클런징 티슈Khăn ướt tẩy trang

7마스크Mặt nạ dưỡng da

8피부Da

9모공Lỗ chân lông

10건성피부Da khô

11각질Da chết

12기름 Da dầu

13촉촉한피부Da ẩm

14지성피부Da nhờn

15주름Nếp nhăn

16흉터 Sẹo

17곰보Mặt rỗ

18수면팩Mặt nạ ban đêm

19필링젤Kem tẩy da chết

20클렌징 크림 Kem tẩy trang

21클렌징품Sữa rửa mặt

22선크림 Kem chống nắng

23스킨 = 토너 Kem lót

24메이크업= 화장하다Trang điểm

25로션 = 에멀전Kem dưỡng da dạng lỏng

26미백크림Kem dưỡng trắng da

27주름 개션 크림Kem xóa mờ nếp nhăn

28수분크림Kem giữ ẩm cho da

29아이크림 Kem dưỡng ẩm vùng mắt

30비비크림BB cream

31파운데이션 Kem nền

32컨실러 Kem che khuyết điểm

33파우더Phấn

34하이라이터Phấn đánh hightlight vùng chữ T

35가루파우더Phấn dạng bột

36에센스Essence

37마스카라Chuốt mi

38속눈썹 덥착제Keo dán lông mi giả

39아이라이너Chì kẻ mắt

40뷰러Uốn mi

41아이섀도Phấn mắt

42립스틱Son môi

43립 글로즈Son bóng

44립밤Son dưỡng

45립틴트Son lì

46제모크림Kem tẩy lông

47여드름치료제Kem trị mụn

48도미나Kem trị nám

49비디워시Sữa tắm

50바디로션Sữa dưỡng thể

51샴푸Dầu gội

52린스 Dầu xả

53미장원Thẩm mỹ viện

54머리(카락)Tóc

55염색Nhuộm tóc

56퍼머(파마)Làm tóc xoăn

57스트레이트 퍼머Duỗi tóc thẳng

58탈모 치료제Sản phẩm hạn chế tóc gãy rụng

59트릿먼드Hấp dầu cho tóc

60손톱 다듬는 줄Giũa móng tay

61손톱깎이Đồ cắt móng tay

62매니큐어 항아리Lọ sơn móng tay

63여드름 필링 마스크Mặt nạ lột mụn

64핸드 로션Kem dưỡng da tay

65장미 물Nước hoa hồng

66나이트 크림Kem dưỡng da ban đêm

67데이 크림Kem dưỡng da ban ngày

68흉터 크림Kem trị sẹo

69여드름 크림Kem trị mụn

70건성 피부용 여드름 크림Kem trị mụn cho da khô

71복합성 피부용 여드름 크림Kem trị mụn cho da hỗn hợp

72지성 피부를위한 여드름 크림Kem trị mụn cho da nhờn

73코팩Lột mụn đầu đen

74속눈썹집는거Kẹp lông mi cong

75향수Nước hoa

76미용실Tiệm cắt tóc

77잡티&개선Nám và tàn nhang

78피부착색크림Kem trị nám và tàn nhang

79아이라이너Dụng cụ kẻ lông mi

80립팬슬Dụng cụ kẻ đường viền môi

81얼굴에 모공이 너무 커요Lỗ chân lông ở da mặt to

82얼굴에 기미가 끼어있어요Trên mặt có nhiều vết sẹo

83여드름자곡Vết thâm của mụn

84어떻게 치료하는 지 좀 상담해주세요!Hãy tư vấn cho tôi cách điều trị như thế nào.

85치료과정이 어떻게 진행하실거예요?Quá trình điều trị sẽ diễn ra như thế nào

86요즘 최신기기가 있어요?Có phương pháp điều trị nào mới gần đây không?

87한번 치료를 받으면 시간을 얼마나 걸려요?Thời gian điều trị mất bao lâu?

88팩트Hộp phấn bôi

Từ khóa » Trị Thâm Tiếng Hàn