A BOX Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
A BOX Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ə bɒks]Danh từa box
[ə bɒks] hộp
boxcartoncartridgecontainerboxvé
ticketsboxfarethùng
cartontankbincratebucketboxcontainerbpddrumpailhòm
arkboxchest
{-}
Phong cách/chủ đề:
Gói Gọn Trong Thùng.Its in a box I suppose.
Hình như nó nằm ở BOX, đoán vậy.We're left in a box.
Chúng ta đã bị bỏ trong rọ.We have a box reserved for you already!
Đã có một ngăn dành tặng cho anh rồi!Uhm… ten days in a box.
Uhm… 10 ngày trong thùng. Mọi người cũng dịch littlebox
jewelrybox
gabionbox
virtualbox
boxset
cigarettebox
They place me in a box of Cypress wood.
Và đặt xác tôi trong hòm gỗ bách cypress.So I'm joining a box!
Nên cháu tham gia vào box này!We live in a box with invisible walls.
Mi sống trong một cái lọ với vách vô hình.I come home in a box.
Và tôi sẽ về quê trong cái hòm.I have put it in a box to give it out to charity.
Tôi liền quăng nó vào thùng, để cho hội từ thiện.mibox
worldwidebox
boxstructure
squawkbox
Usually it's in a box.
Thường thì nó nằm trong cái hòm.Everybody gets a box of crayons when they're young.”.
Ai cũng được phát cho một hộp bút chì màu khi còn trong nhà trẻ”.Dr. Z: Next time give us a box.
Khậu:gt; lần sau ta sẽ inbox.A box contains 12 lights bulbs, of which 4 are defective.
Trong 1 hộp có 12 bóng đèn,trong đó có 4 bóng bi hỏng.Who would put me in a box?".
Ai mà xứng đáng ta cho vào hòm”.I mailed my letter to a Box 308P at the County Connections offices, which would, in turn, forward it.
Tôi gửi lá thư của tôi để một Box 308P tại các văn phòng Quận Connections, mà sẽ, lần lượt, chuyển tiếp nó.Both of my children make up a box.
Hai bố con tôi làm một cái lồng.A box set containing the first two episodes and the soundtrack CD was released by Soft on Demand on April 19, 2007.
Một box set bao gồm hai tập đầu và soundtrack CD đã được Soft on Demand phát hành vào 19 tháng 4 năm 2007.I want this white boy in a box.
Tao muốn thằng da trắng này vào hòm.A box mod with removable batteries may incorporate one to four rechargeable Li-Ion batteries, although one or two is most common.
Một mod box với pin có thể tháo rời có thể kết hợp một đến bốn pin Li- Ion có thể sạc lại, mặc dù một hoặc hai pin là phổ biến nhất.Am I teaching this to check a box….
Bác cài cái này để kiểm tra LPT….His second film Raaz- The Mystery Continues, which was a box office success was directed by Mohit Suri and produced by Mukesh Bhatt.
Flim thứ hai của mình Raaz- The Mystery Continues, mà đã là một hit phòng vé đã được đạo diễn bởi Mohit Suri và sản xuất bởi Mukesh Bhatt.Imagine you have 4 eggs and a box.
Hãy tưởng tượngbạn có 4 quả trứng và cái vỉ.Most telecom operators offering mobile hotspots sell a box or adapter for a fixed price, and offer the mobile hotspot service on a monthly basis.
Hầu hết các nhà khai thác viễn thông cung cấp mobile hotspot sẽ bán box hoặc adapter với giá cố định và cung cấp dịch vụ mobile hotspot trả phí hàng tháng.Love is not something you put in a box.
Tình yêu không phải làthứ có thể cất trong những chiếc hộp".That was right, Kazuki's parents had come back,and after leaving Sabrina behind in a box, they decided to flee.
Đúng vậy, cha mẹ Kazuki nhất định đã trở lại,sau khi đặt Sabrina ở trong thùng, họ biến mất.I find that you cannot put God into a box.
Chúng tôi học được rằngbạn không thể đặt Chúa vào một cái hộp.When the small door was knocked,Johnson shrinks behind a box.
Khi cửa nhỏ bị gõ,Johnson trốn ngay ra sau thùng.Jimmy Brennan was a rapist who deserves to be exactly wherehe is right now-- rotting in a box.
Jimmy Brennan là kẻ cưỡng hiếp kẻ xứng đáng ở nơi hắnđang ở bây giờ… mục rữa trong hòm.After a brief stint with politics, Bachchan returned to films in 1988, playing the title role in Shahenshah,which turned out to be a box office success.
Năm 1988, Bachchan trở lại phim, chơi vai chính trong Shahenshah,đó là một thành công phòng vé.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1996, Thời gian: 0.0642 ![]()
![]()
![]()
a bowling balla box containing

Tiếng anh-Tiếng việt
a box English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng A box trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
little boxhộp nhỏjewelry boxhộp đồ trang sứchộp trang sứchộp nữ trangjewel boxgabion boxhộp gabiongabion boxvirtual boxvirtual boxhộp ảovirtualboxbox setbox setđặt hộpcigarette boxhộp thuốc lámi boxmi boxworldwide boxvé trên toàn thế giớibox structurecấu trúc hộpsquawk boxsquawk boxbattery boxhộp pinwine boxhộp rượusealed boxhộp kínhộp niêm phongemail boxhộp emailhộp thư điện tửhòm thưcosmetic boxhộp mỹ phẩmpower boxhộp điệnhộp nguồniron boxhộp sắtlock boxhộp khóaaluminum boxhộp nhômbitdefender boxbitdefender boxhộp bitdefenderA box trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - boîte
- Người đan mạch - en kiste
- Thụy điển - låda
- Na uy - boks
- Hà lan - een doos
- Tiếng ả rập - بصندوق
- Hàn quốc - 상자
- Tiếng nhật - 箱
- Kazakhstan - қоршау
- Tiếng slovenian - polje
- Ukraina - ящик
- Tiếng do thái - קופסה
- Người hy lạp - κουτι
- Người serbian - sef
- Tiếng slovak - box
- Người ăn chay trường - кутия
- Urdu - ایک باکس
- Tiếng rumani - sicriu
- Người trung quốc - 一个盒子
- Malayalam - പെട്ടി
- Marathi - एक बॉक्स
- Telugu - ఒక బాక్స్
- Tamil - box
- Tiếng tagalog - isang kahon
- Tiếng bengali - একটি বাক্স
- Tiếng mã lai - kotak
- Thái - กล่อง
- Thổ nhĩ kỳ - bir kutu
- Tiếng hindi - बक्सा
- Đánh bóng - pudełko
- Bồ đào nha - um caixão
- Tiếng phần lan - laatikko
- Tiếng croatia - okvir
- Séc - rakvi
- Tiếng nga - ящик
- Người hungary - egy doboz
Từng chữ dịch
boxdanh từhộpboxvéthùngboxôTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Box Tiếng Việt Là Gì
-
Box Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
BOX - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Box - Từ điển Anh - Việt
-
Box Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - Thả Rông
-
BOXES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
"box" Là Gì? Nghĩa Của Từ Box Trong Tiếng Việt. Từ điển Italia-Việt
-
Nghĩa Của Từ Box, Từ Box Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Box Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
BOX | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Box - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Từ Box
-
Boxes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Jack-in-the-box Là Gì
-
"Check Box" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore