A FEW WORDS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
A FEW WORDS Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ə fjuː w3ːdz]a few words
[ə fjuː w3ːdz] một vài từ
few wordsa few fromvài lời
few wordssome advicevài câu
few questionsfew sentencesfew wordsfew versesa few linessome thingsvài chữ
few wordsa few lettersa few versesmột số từ
some fromsome wordsseveral fromone number froma certain number of wordsa few fromsome phrasesnói một
say onespeak onetell onea few wordsare speakingbe toldít từ
few wordslittle fromless fromat least from
{-}
Phong cách/chủ đề:
Vài lời nói nhanh.I say a few words.
Cháu nói được vài chữ.A few words about Argentina.
Nói một chút về Argentina.The power of a few words.
Sức mạnh của một vài lời nói.A few words about Paul Pogba.
Nói một chút về Paul Pogba. Mọi người cũng dịch tosayafewwords
firstfewwords
thesefewwords
Beside it, a few words appeared.
Sau đây là một số từ đã xuất hiện.Able to hear and understand a few words.
Sẽ nghe và hiểu một số từ.Knows a few words and phrases.
Biết một số từ và cụm từ..Just a sentence or a few words.
Chỉ vài câu hay vài chữ.A few words about anchor text.
Mình muốn nói một chút về anchor text.Should like to have a few words with him.
Tôi muốn nói vài lời với ông ta.A Few Words on Professionalism.
Nói qua một chút về sự chuyên nghiệp.I tried to teach them a few words of English.
Dạy bọn chúng nói vài câu tiếng Anh.A few words about your last letter.
Và một số từ về bài viết cuối cùng.It is on that issue I wish to say a few words.
Về điểm này tôi muốn nói qua vài câu.I will say a few words and then leave.”.
Tôi nói vài câu rồi sẽ đi ngay.”.That's a lot to do in just a few words.
Có nhiều điều được nói đến chỉ trong vài chữ.A few words about the camera first.
Chúng ta hãy nói một chút về camera trước.I think we owe him a few words, that's all.
Tôi nghĩ ta nợ nó vài lời nói, thế thôi.My child is 2 years old andonly knows a few words.
Con tôi được 2 tuổi nhưngbé chỉ nói được một số từ.Muttering a few words, his scife reappeared.
Vừa gõ được vài chữ, thầy giáo đã quay lại.Perhaps he will stop and exchange a few words with us.
Cô dừng lại và trao đổi vài câu với chúng tôi.It also spake a few words concerning his fathers.
Nó cũng còn đề cập ít lời về tổ phụ ông.Always try to convey your message in a few words as possible.
Cố truyền tải thông điệp của bạn bằng một số từ nhất có thể.There are also a few words that they use differently.
Cũng có một số từ mà họ sử dụng khác nhau.Then he picked up another statue and again mumbled a few words.
Sau đó ông ta lấy một cái tượng khác và rồi cũng lẩm nhẩm vài câu.He would smile, say a few words and then sign the book.
Anh cười, rồi viết vài chữ và ký tên.A few words of advice before you proceed with this project.
Một ít từ để tư vấn trước khi bạn xử lý với dự án này.But before we get to that, a few words about cost.
Trước khi nói đến những yếu tố đó, mình nói một chút về TIỀN.Neovius muttered a few words to them in Swedish every now and again.
Thụy An nói một lúc nhiều chữ Họ.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1194, Thời gian: 0.0678 ![]()
![]()
![]()
a few weeks whena few yards

Tiếng anh-Tiếng việt
a few words English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng A few words trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
to say a few wordsnói vài lờifirst few wordsvài từ đầu tiênfew simple wordsmột vài từ đơn giảna few more wordsthêm một vài lờithese few wordsnhững lời ítA few words trong ngôn ngữ khác nhau
- Tiếng ả rập - بضع كلمات
- Tiếng nhật - 一言
- Tiếng slovenian - nekaj besed
- Ukraina - кілька слів
- Tiếng do thái - כמה מלים
- Người hungary - néhány szót
- Urdu - چند باتیں
- Người trung quốc - 几个字
- Tiếng bengali - কয়েকটি শব্দ
- Tiếng mã lai - beberapa ayat
- Thổ nhĩ kỳ - birkaç kelime
- Tiếng hindi - कुछ शब्द
- Malayalam - കുറച്ച് വാക്കുകൾ
Từng chữ dịch
fewngười xác địnhvàifewtính từítfewmột sốwordsdanh từlờiwordslời nóicác từnhững từtừ ngữTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Few Words Nghĩa Là Gì
-
"A Man Of Few Words" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
HAVE A FEW WORDS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
A MAN/WOMAN OF FEW WORDS - Cambridge Dictionary
-
Of Few Words«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
"I Am The Man Of Few Words " Có Nghĩa Là Gì? - HiNative
-
"man Of Few Words" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
'in A Few Words|in A Few Word' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Định Nghĩa Của Từ 'in A Few Words' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Man Of Few Words Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Of Few Words Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Say A Few Words
-
20 Cách Dùng Từ “Word” Có Thể Bạn Chưa Biết
-
"few" Là Gì? Nghĩa Của Từ Few Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Dịch Giúp Mình Câu Này Với ạ! [Lưu Trữ]