A GOOD DAY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
A GOOD DAY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ə gʊd dei]a good day
[ə gʊd dei] ngày tốt
good daynice daygreat dayfine daygood timegood dateexcellent daygood dayngày vui
happy dayfun daygood daya nice daya joyous dayngày đẹp
beautiful daynice daya good dayfine daya lovely daypretty daywonderful daygorgeous daythe beauty of the dayngày lành
good dayauspicious dayngày đáng
day worth
{-}
Phong cách/chủ đề:
Tốt ngày cho bạn!A good day to all!
Good day tất cả mọi người!Have a good day.
Chúc một ngày lành.Waiting for reply, a good day.
Chờ đợi phản ứng, tốt ngày.Have a good day. Thank you.
Chúc một ngày lành. Cảm ơn các bạn. Mọi người cũng dịch dayisgood
thisisagoodday
todayisagoodday
gooddaytodie
Multumesc a good day!
Multumesc một tốt ngày!It's a good day to play outside.".
Là một ngày đẹp để ra ngoài chơi.”.That was a good day.
Hôm đó là một ngày vui.It is a good day for American Tennis.
Nhưng ắt hẳn là ngày vui của tennis Mỹ.How would it feel on a good day?
Bạn sẽ nghĩ như thế nào vào một ngày đẹp.Today was a good day of writing.
Hôm nay là một ngày đẹp để viết.Get ready to have a good day.
Hãy sẵn sàng cho một ngày tốt lành.Yes, it was a good day for closure.
Ha, thật sự là ngày lành để đóng cửa.Don't cry, this is a good day.".
Được rồi, đừng khóc, hôm nay là ngày vui.".It's a good day for the people of Iran….
Đây là ngày tốt đẹp cho người dân Iran….First of all, you need to choose a good day.
Đầu tiên, bạn nên chọn một ngày đẹp.March 8 was a good day for me.
Tháng 3 là một ngày vui đối với tôi.All in all, I got to say, today was a good day.
Nói tóm lại… hôm nay là một ngày vui.I thought this is a good day to write something.
Hôm nay là một ngày đáng để viết cái gì đó.Any day spent reading is a good day.
Mỗi ngày đọc truyện là một ngày vui.Hope you have a good day today with whatever you do.
Chúc các bạn một ngày vui với việc đang làm.Every day on the mountain is a good day.
Mỗi ngày trên trái đất đều là một ngày đẹp.On a good day they could gather 100 kilos.
Vào những ngày tốt, họ có thể gom được khoảng 100 cân.Okay, let's think up a good day,” Gretchen said.
OK, nghĩ xem ngày nào tốt ấy,” Gretchen nói.On a good day, I might give them 15 minutes.
Vào những ngày tốt trời, chúng ta có thể mất 15 phút.You chumps haven't had a good day since the Alamo.
Bọn ngốc các anh chưa hề có một ngày lành kể từ trận Alamo.On a good day, we may get through 15 minutes.
Vào những ngày tốt trời, chúng ta có thể mất 15 phút.It's a good day for collaboration and innovation.".
Đó là một ngày tốt đẹp cho sự hợp tác và đổi mới".It is a good day to carry out any important task.
Là ngày tốt đẹp để tiến hành các công việc quan trọng.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0689 ![]()
![]()
![]()
a good dada good deal

Tiếng anh-Tiếng việt
a good day English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng A good day trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
day is goodngày là tốtngày rất tốtthis is a good dayđây là một ngày tốttoday is a good dayhôm nay là ngày tốtgood day to diengày tốt để chếtA good day trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - un beau jour
- Người đan mạch - god dag
- Tiếng đức - einen schönen tag
- Thụy điển - bra dag
- Hà lan - fijne dag
- Tiếng ả rập - يوم جميل
- Hàn quốc - 굿 데이
- Tiếng slovenian - dober dan
- Người hy lạp - μια καλή μέρα
- Người hungary - jó nap
- Người ăn chay trường - добър ден
- Urdu - بہترین دن
- Marathi - आनंदाचा दिवस
- Tiếng tagalog - isang magandang araw
- Tiếng bengali - ভালো দিন
- Tiếng hindi - अच्छा दिन
- Bồ đào nha - um bom dia
- Tiếng croatia - dobar dan
- Séc - dobrý den
- Tiếng nga - удачный день
- Tiếng do thái - יום טוב
- Tiếng mã lai - hari yang baik
Từng chữ dịch
goodtính từtốtgiỏiđẹpgoodsự liên kếthaygooddanh từgooddaydanh từngàydayhômTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Good Day Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Good Day Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Good Day Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Good Day Là Gì? Các ý Nghĩa Của Good Day | Hegka
-
Good Day! Là Gì, Nghĩa Của Từ Good Day! | Từ điển Anh - Việt
-
GOOD DAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Anh Việt "good Day" - Là Gì?
-
Good Day: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Good Day Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Have A Good Day Là Gì ? Cách Sử Dụng Have A Nice Day Là Gì
-
Have A Nice Day Là Gì? Cách Sử Dụng Have A Nice Day
-
Cách Sử Dụng Have A Nice Day Trong Tiếng Anh? - IDT.EDU.VN
-
Nice Day Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng Nice Day - IDT.EDU.VN
-
Have A Good Day Có Nghĩa Là Gì.và Câu Trả Lời
-
Have A Nice Day Là Gì? Cách đáp Lại Xã Giao