Từ điển Anh Việt "good Day" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"good day" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm good day
Xem thêm: adieu, adios, arrivederci, auf wiedersehen, au revoir, bye, bye-bye, cheerio, good-by, goodby, good-bye, goodbye, sayonara, so long
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh good day
Từ điển WordNet
- a farewell remark; adieu, adios, arrivederci, auf wiedersehen, au revoir, bye, bye-bye, cheerio, good-by, goodby, good-bye, goodbye, sayonara, so long
they said their good-byes
n.
English Idioms Dictionary
hello, good morning, good afternoon """Good day, Mrs. Hardy."" ""How do you do, Mr. Lane."""Từ khóa » Good Day Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Good Day Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Good Day Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Good Day Là Gì? Các ý Nghĩa Của Good Day | Hegka
-
Good Day! Là Gì, Nghĩa Của Từ Good Day! | Từ điển Anh - Việt
-
A GOOD DAY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
GOOD DAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Good Day: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Good Day Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Have A Good Day Là Gì ? Cách Sử Dụng Have A Nice Day Là Gì
-
Have A Nice Day Là Gì? Cách Sử Dụng Have A Nice Day
-
Cách Sử Dụng Have A Nice Day Trong Tiếng Anh? - IDT.EDU.VN
-
Nice Day Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng Nice Day - IDT.EDU.VN
-
Have A Good Day Có Nghĩa Là Gì.và Câu Trả Lời
-
Have A Nice Day Là Gì? Cách đáp Lại Xã Giao