A HEART ATTACK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

A HEART ATTACK Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ə hɑːt ə'tæk]Danh từa heart attack [ə hɑːt ə'tæk] cơn đau tima heart attackheart painbị đau tima heart attackare having a heart attackto suffer a heartof having a heartheart isbe suffering from a heart attacktimheartcardiaccardiovascularbị heart attacka heart attack

Ví dụ về việc sử dụng A heart attack trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Maybe a heart attack?Có thể là đau tim?A heart attack on one of our jets.Vậy mà lại trụy tim trên máy bay.Speaking Spanish A heart attack!Là đau tim đó!A heart attack needs to be treated in hospital as quickly as possible.Heart attack cần được điều trị tại bệnh viện càng sớm càng tốt.Looks like a heart attack.Có vẻ như là đau tim. Mọi người cũng dịch theriskofheartattacksufferedaheartattackaheartattackorstrokediedofaheartattackheartattackriskheartattackandstrokeShortly after the paparazzi row,Mr Markle said he was unable to attend the wedding after suffering a heart attack.Ngay sau hàng paparazzi, ôngMarkle nói rằng ông không thể tham dự đám cưới sau khi bị đau tim.Maybe even a heart attack.Cũng có thể bị heart attack.Lee suffered a heart attack in 2014 and remains hospitalized at Seoul's Samsung Medical Center while his son, Jay Y.Lee bị đau tim ở 2014 và vẫn nằm viện tại Trung tâm Y tế Samsung của Seoul trong khi con trai ông, Jay Y.Must have had a heart attack.Chắc ông đã bị heart attack.If you have had a heart attack or stroke, chances are your doctor has talked to you about taking aspirin to prevent a second occurrence.Nếu bạn đã từng bị heart attack hay stroke, phần nhiều là bác sĩ đã có nói với bạn về chuyện uống thuốc aspirin để ngăn ngừa cơn bệnh thứ hai.sufferingaheartattackhadaheartattacktoaheartattacksuchasheartattackSuppose I got a heart attack!Đúng là tôi bị heart attack!It something other than what it was… a heart attack.Nó khác với những gì bạn đã từng- nó có một trái tim đang đập.Do I fake a heart attack?Tôi phải giả một trái tim bị tấn công?As you would expect, he almost dies of a heart attack.Trong khi chờ 1 năm,ông suýt qua đời vì bệnh Heart Attacked.Apparently a heart attack last night.Tô Thùy Yên bị heart attack đêm qua.He is about as funny as a heart attack!Ɲhững niềm vui như đong đầу trái tim!Ignatiev promptly had a heart attack and was removed from office.Ignatiev nhanh chóng bị trụy tim và được đưa ra khỏi văn phòng.I'm surprised he didn't have a heart attack!”.Tôi cứ tưởng, anh ấy không có trái tim chứ!”.And among people with heart disease, the odds of suffering a heart attack within two hours of intercourse are roughly one in 50,000.Trong những người bị bệnh tim, tỷ lệ đau tim trong hai giờ giao hợp là khoảng 1/ 50.000.Your treatment nearly gave me a heart attack.Cách điều trị của anh đã làm tôi suýt bị trụy tim.I'm nearly having a heart attack.Người em sắp bị heart attack.On 1 July 2011 BébéManga died on the way to hospital after suffering a heart attack at her home in Douala.Vào ngày 1 tháng 7 năm2011, Bébé Manga đã chết trên đường đến bệnh viện sau khi bị đau tim tại nhà của cô ở Douala.I'm going to have a heart attack.Người em sắp bị heart attack.She will have a heart attack!Bà sẽ có một cuộc tấn công trái tim!Should I fake a heart attack?Tôi phải giả một trái tim bị tấn công?I did not even have a heart attack.Thậm chí tôi không hề bị một cơn tim nào.Why not never have a heart attack?Tại sao chẳng bao giờ bị trái tim điều khiển?You assume he's having a heart attack.You assumegiả địnhhe' s havingđang có a hearttim attacktấn công.If doctors are unable to identify the cause,the risk of suffering a heart attack or stroke raises by 60%.Nếu các bác sĩ không thể xác định nguyên nhân,nguy cơ đau tim hoặc đột qu ra tăng 60%.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.0447

Xem thêm

the risk of heart attacknguy cơ đau timsuffered a heart attackbị đau timcơn đau timbị trụy tima heart attack or strokecơn đau tim hoặc đột quỵdied of a heart attackchết vì đau timqua đời vì đau timheart attack risknguy cơ đau timheart attack and strokeđau tim và đột quỵsuffering a heart attackcơn đau timhad a heart attackbị đau timđã bị đau timbị trụy timto a heart attackcơn đau timsuch as heart attacknhư đau timhaving a heart attackbị đau timyour risk of heart attacknguy cơ đau timdied from a heart attackchết vì đau timqua đời vì đau timrisk of heart attack and strokenguy cơ đau tim và đột quỵheart attack symptomscác triệu chứng đau timincreased risk of heart attacktăng nguy cơ đau timsymptoms of a heart attackcác triệu chứng của cơn đau timhe suffered a heart attackcơn đau timđã bị đau timfollowing a heart attacksau cơn đau tim

A heart attack trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người đan mạch - hjertestop
  • Thụy điển - hjärtattack
  • Na uy - hjerteinfarkt
  • Hà lan - een hartaanval
  • Tiếng ả rập - قلبية
  • Hàn quốc - 심장 마비
  • Tiếng nhật - 心臓発作
  • Tiếng slovenian - kap
  • Tiếng do thái - התקף לב
  • Người hy lạp - έμφραγμα
  • Người serbian - infarkt
  • Tiếng slovak - infarkt
  • Người ăn chay trường - сърдечен удар
  • Tiếng rumani - un atac de cord
  • Tiếng tagalog - isang atake sa puso
  • Thổ nhĩ kỳ - kalp krizi
  • Tiếng hindi - दिल का दौरा
  • Đánh bóng - zawał
  • Bồ đào nha - um ataque cardíaco
  • Tiếng phần lan - sydänkohtaus
  • Tiếng croatia - infarkt
  • Séc - infarkt
  • Tiếng nga - сердечный приступ
  • Người pháp - d'une crise cardiaque

Từng chữ dịch

heartdanh từtimlònghearthearttrái timtrung tâmattacktấn côngcông kíchattackdanh từattackcơnvụ a heart conditiona heart disease

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt a heart attack English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Heart Attack Dịch Tiếng Anh