HEART ATTACK Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

HEART ATTACK Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sheart attackheart attackđau timtrụy timtrái timtim mạchtim tấn côngtấn công hearttonic

Ví dụ về việc sử dụng Heart attack trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Heart attack là gì.What is Heart Attack.Có lẽ là heart attack.Maybe heart attack.Chị Huê đã quađời trong giấc ngủ đêm qua vì heart attack.Lev died in his sleep last night from a heart attack.Không phải heart attack, bác sĩ nói.Heart attack, the doctor said.Cũng có thể bị heart attack.Maybe even a heart attack.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từattack of Sử dụng với danh từattack on titan english attacktime attackheart attackKhông phải heart attack, bác sĩ nói.Of a heart attack, the doctor said.Đúng là tôi bị heart attack!Suppose I got a heart attack!Heart attack cần được điều trị tại bệnh viện càng sớm càng tốt.A heart attack needs to be treated in hospital as quickly as possible.Chắc ông đã bị heart attack.Must have had a heart attack.Ông chủ nhà hàng Heart Attack Grill tạo dáng cùng một chiếc bánh burger phô mai ở Chandler, Arizona, Mỹ năm 2009.Heart Attack Grill owner Jon poses with a cheeseburger in Chandler, Arizona, in 2009.Người em sắp bị heart attack.I'm nearly having a heart attack.Người bị heart attack hoặc đột quỵ rồi, aspirin có thể giúp ngăn ngừa bị lần thứ hai.For people who have had a heart attack or stroke, aspirin can help prevent a second one.Người em sắp bị heart attack.I'm going to have a heart attack.Ra mắt năm 1974, Sheer Heart Attack đạt hạng hai tại Anh Quốc, bán chạy xuyên khắp châu Âu và giành chứng nhận Vàng ở Hoa Kỳ.Released in 1974, Sheer Heart Attack reached number two in the United Kingdom, sold well throughout Europe, and went gold in the United States.Họ ít bị những cơn heart attack nhất.They have less heart attacks.Trước Ông Anh Trời Đánh, anh từng để lại ấn tượng trong một số tác phẩm hài hước-lãng mạn như Heart Attack hay I Fine….Prior to Brother of the Year, he was able to showcase his acting skills in a number of humorous,romantic comedies such as Heart Attack and I Fine….Nhiều lần bị heart attack; và.Survived numerous heart attacks, and.Demi Lovato chỉ vừa tiết lộ về người chị bí mật của cô trong cuộc phỏng vấn trên radio khi được mờiđến để chia sẻ về single mới, Heart Attack.Demi Lovato has just revealed her secret about her sister in an interview on the radio when hewas invited to share about the new single Heart Attack.Tôi liền nghĩ ngayđến heart attack cơn.I thought heart attack right away.Trước Ông Anh Trời Đánh, anh từng thể hiện khả năng diễn xuất đầy phóng khoáng trong một số tác phẩm hài hước-lãng mạn thành công như Heart Attack hay I Fine….Prior to Brother of the Year, he was able to showcase his acting skills in a number of humorous,romantic comedies such as Heart Attack and I Fine….Ở Mỹ còn có một nhà hàng rất“ kỳ dị” mang tên Heart Attack Grill, nằm tại Las Vegas?Do you know that there is a restaurant named the Heart Attack Grill in Las Vegas?A- đa nhận được những nhận xét tích cực cho vai diễn của cô trong Heart Attack, với The Times of India viết rằng cô" trông giống như một nữ diễn viên tự nhiên và làm một công việc đàng" trong khi 123telugu.Sharma received positive remarks for her performance in Heart Attack, with The Times of India writing that she“looks like a natural actress and does a decent job” while 123telugu.Hãy gọi cấp cứu 911 nói" heart attack".Call 911 with heart attack symptoms.Sở hữu các bản hit như Give your heart a break,Made in USA, Heart attack, Demi Lovato liên tục“ tung hoành” trên nhiều BXH nổi tiếng thế giới.Own hits such as Give your heart a break,Made in USA, Heart attack, Demi Lovato continuous"to rave" on many famous BXH world.Aspirin liều lượng thấp( 81 mg) thường để ngừa heart attack hoặc đột quỵ.Low-dose aspirin(81 mg)is the most common dose used to prevent a heart attack or a stroke.Sau 3 album Queen( 1973),Queen II và Sheer Heart Attack( 1974), Queen chính thức trở thành một hiện tượng toàn cầu với album A Night At The Opera( 1975).After three acclaimed albums- Queen(1973),Queen II and Sheer Heart Attack(both 1974)- Queen became an international phenomenon with their 1975 album, A Night At The Opera, which contained the six-minute masterpiece‘Bohemian Rhapsody'.Charles Webster Leadbeater Leadbeater in 1914( age 60) Sinh( 1854- 02- 16) 16 tháng 2 năm 1854 Stockport, Greater Manchester, United Kingdom Mất 1 tháng 3 năm 1934( 1934- 03- 01)( 80 tuổi) Perth,Australia Nguyên nhân mất Diabetes and heart attack Nổi tiếng vì Theosophist and writer.Charles Webster Leadbeater Leadbeater in 1914(age 60) Born(1854-02-16)16 February 1854 Stockport, Greater Manchester, United Kingdom Died 1 March 1934(1934-03-01)(aged 80) Perth,Australia Cause of death Diabetes and heart attack Known for Theosophist and writer.Năm 1974 Bad Company phát hành album đầu tay vàQueen tung ra album thứ ba Sheer Heart Attack, với bài" Stone Cold Crazy" mà sau đó đã ảnh hưởng tới những ban thrash metal như Metallica hay Megadeth.In 1974, Bad Company released its debut album, andQueen released its third album, Sheer Heart Attack, with the track Stone Cold Crazy influencing later thrash metal artists, such as Metallica and Megadeth.Các sáng tác của cô bao gồm" Like My Mother Does" được biểu diễn bởi Lauren Alaina," FlyAgain" được biểu diễn bởi Williams," Heart Attack" được biểu diễn bởi Demi Lovato," You Don' t Get 2 Do That" được biểu diễn bởi Nash Overstreet," Brand New Man" và" Magnetic"," girlz" được biểu diễn bởi L2M và" Make Up Feat.Her songwriting credits include Lauren Alaina's"Like My Mother Does", Williams'"Fly Again" from the Country Strong,Demi Lovato's"Heart Attack", Nash Overstreet's"You Don't Get 2 Do That","Brand New Man" and"Magnetic", L2M's"girlz" and Ronnie Milsap's"Make Up Feat.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.0205

Từng chữ dịch

heartdanh từheartheartsattackdanh từattackattacks S

Từ đồng nghĩa của Heart attack

đau tim trụy tim heartheart foundation

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh heart attack English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Heart Attack Dịch Tiếng Anh