A NICE DAY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
A NICE DAY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ə niːs dei]a nice day
[ə niːs dei] ngày đẹp
beautiful daynice daya good dayfine daya lovely daypretty daywonderful daygorgeous daythe beauty of the dayngày tốt
good daynice daygreat dayfine daygood timegood dateexcellent daynice dayngày tuyệt vời
great daywonderful dayamazing dayfantastic dayawesome daybeautiful daylovely dayexcellent daya nice dayfabulous dayngày vui
happy dayfun daygood daya nice daya joyous daymột ngày tốt đẹp
nice dayone good daymột ngày
one daysingle daysomedaya one-daynice ngày
{-}
Phong cách/chủ đề:
Một ngày tốt lành nhé?Keep it up, have a nice day.
Up cho ngày mới… have a nice day.Have a nice day everybody.
Have a nice day mọi người.Kthx have a nice day.
Phản hồi have a nice day.Have a nice day, Mrs. McFly.
Một ngày tốt lành nhé, cô McFly. Mọi người cũng dịch haveaniceday
I said,‘have a nice day.
Cái đồng hồ biết nói: Have A Nice Day.We had a nice day yesterday with Tom.
Tôi đã có một ngày với Tom.You will not have a nice day.
Ngươi sẽ không có ngày tốt lành đâu!Have you had a nice day with mommy? Huh?
Con có một ngày vui với mẹ à?Waiting for your reply and wish you have a nice day.
Nhìn về phía trước để trả lời của bạn và chúc bạn có một ngày tuyệt vời.You have a nice day too.”.
Em cũng có một ngày rất ổn”.Have a nice day or lost highway.
Have a nice ngày hoặc Mất tích highway.Hopefully it could be a nice day for us.".
Hy vọng rằng đó có thể là một ngày tốt đẹp cho chúng tôi”.Have a Nice Day and bye bye.".
Have a nice day and bye bye" Bạn đã bị nhiễm.Wednesday was a nice day and very busy.
Thứ ba là một ngày tuyệt vời và rất bận rộn.Was a nice day trip from Munich.
Đã có một chuyến đi cả ngày tuyệt vời từ Munich.I said,"It's a nice day for a walk.".
Tôi nói:” Đó là một ngày tuyệt vời để đi dạo.Have a nice day or lost highway.
Bon Jovi have a nice ngày hoặc Mất tích highway.And it was a nice day so it felt perfect!
Thế là một ngày vui, thấy mình hoàn hảo!Have A Nice Day was released in 2005.
Have A Nice Day được phát hành vào năm 2005.My idea of a nice day out is visiting a museum.
Một chuyến đi trong ngày tuyệt vời là đến thăm một bảo tàng.Have a nice day and thanks for looking!
Chúc một ngày tốt lành và cảm ơn bạn đã tìm kiếm!Have a nice day and enjoy your meal!
Chúc một ngày tốt lành và thưởng thức bữa ăn của bạn!Have a nice day and see you in the next video!
Chúc bạn 1 ngày tốt lành và hẹn gặp lại bạn vào video sau!Sometimes a nice day can turn into a disaster.
Đôi khi một ngày tốt đẹp có thể biến thành thảm họa.It was a nice day, so we decided for a walk.
Đó là một ngày đẹp, vì vậy chúng tôi quyết định đi dạo.It was a nice day, so we decided to go for a walk.
Đó là một ngày đẹp, vì vậy chúng tôi quyết định đi dạo.Maybe it is a nice day outside and the sun is shining.
Có lẽ đó là một ngày đẹp trời bên ngoài và mặt trời đang chiếu sáng.It's just a nice day to visit my brother in military prison.
Chỉ là một ngày đẹp để đi thăm em trai tại trại giam quân đội.So if it's a nice day, this will provide a lovely respite.
Nếu ngày hôm đó là ngày tốt sẽ đem lại nhiều điều tốt lành.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 236, Thời gian: 0.0692 ![]()
![]()
![]()
a nice changea nice design

Tiếng anh-Tiếng việt
a nice day English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng A nice day trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
have a nice daymột ngày tốtA nice day trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - nice day
- Người đan mạch - god dag
- Thụy điển - en bra dag
- Hà lan - een fijne dag
- Tiếng ả rập - يوم جميل
- Người ăn chay trường - хубав ден
- Người trung quốc - 一个美好的一天
- Thổ nhĩ kỳ - güzel bir gün
- Tiếng hindi - अच्छा दिन
- Tiếng nhật - nice day
Từng chữ dịch
nicetính từđẹptốtnicedanh từnicenicerất vuinicesự liên kếthaydaydanh từngàydayhômTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Nice Day
-
Nice Day Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng Nice Day - IDT.EDU.VN
-
Have A Nice Day Là Gì ? Cách Sử Dụng | Học Tiếng Anh Cùng IDT
-
Nice Day Trong Tiếng Việt- Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Nice Day Là Gì? ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng Nice Day
-
Have A Nice Day Là Gì? Cách Sử Dụng Have A ... - KungFu
-
Have A Nice Day Là Gì? Cách đáp Lại Xã Giao - IIE Việt Nam
-
Have A Nice Day Và Cách Sử Dụng Cum Từ Have A Nice Day? - VietAds
-
Have A Nice Day Là Gì? Cách Sử Dụng Have A Nice Day
-
Cách Sử Dụng Cum Từ Have A Nice Day? - HTTL
-
Nice - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bản Dịch Của Nice – Từ điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha
-
Good Morning Have A Nice Day Dịch