A PENCIL In Vietnamese Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " A PENCIL " in Vietnamese? [ə 'pensl]Nouna pencil
[ə 'pensl] bút chì
pencilcrayoncây bút
penpencilcrayonsstylusespencil
{-}
Style/topic:
Anh chẳng là cây bút.A pencil in the hand of God.
Chiếc bút chì trong tay Chúa.But you are not a pencil.
Anh chẳng là cây bút.You have a pencil, don't you?
Bạn không có cây bút, phải không?”?You rush to find a pencil.
Nàng vội vã đi tìm cây bút. People also translate theapplepencil
thepenciltool
pencilsharpener
thispencil
pencilcase
paperandpencil
Do you have a pencil I can borrow?
Bạn có một cây bút tôi có thể mượn?It was difficult to even hold a pencil.
Khó khăn lắm mới giữ được cây bút.Margaret taps a pencil on the table.
Margaret gõ bút chì xuống mặt bàn.You can also say,'It is a pencil.'.
Cũng có thể cónghĩa là" Is there a pencil?".Do you have a pencil that I could borrow?
Bạn có một cây bút tôi có thể mượn?yourpencil
useapencil
penorpencil
pencilbag
A pencil is a pencil, right?
Một cây bút là một cây bút, phải không?You always have a pencil on you.
Bạn nên luôn luôn có bút trên bạn.Take a pencil to write with on aeroplanes.
Hãy viết bằng bút chì trên trên máy bay.If you can pick up a pencil, you can draw.
Khi bạn cần một cây bút, bạn có thể vẽ nó ra.This also makes sense:“Can I have a pencil?”.
Cũng có thể cónghĩa là" Is there a pencil?".Fun With A Pencil, by Andrew Loomis.
Nó lấy trong cuốn Fun with a pencil của Andrew Loomis.Anyone could tell you that this is a pencil.
Ai có thể cho anhbiết có chăng có một cây bút.You just have to pick up a pencil and get started.
Bạn chỉ cần lấy một cây bút và bắt đầu.Til she could no longer hold a test-tube or a pencil.
Cho đến khi bà không cầm được nữa cái ống nghiệm hay chiếc bút chì.SketchUp Pro is like a pencil with superpowers.
SketchUp Pro giống như một chiếc bút chì với năng lực mạnh mẽ.Leave your computers at home, and bring a pencil and paper!
Hãy để ví tiền ở nhà, nhưng hãy mang theo bút và giấy!The starting point is Fun with a Pencil by Andrew Loomis.
Nó lấy trong cuốn Fun with a pencil của Andrew Loomis.I never picked up a book without a pencil in hand.
Không bao giờ đọc một cuốn sách mà không có bút trên tay.An interior page from Fun With a Pencil by Andrew Loomis.
Nó lấy trong cuốn Fun with a pencil của Andrew Loomis.It all starts with seeds," and a pencil drawing.
Tất cả đều bắt đầu từ hạt giống,” và một bức vẽ bằng bút chì.Gary Larson's The Far Side while holding a pencil in their mouth.
Của Gary Larson trong khi giữ chiếc bút chì ở trên miệng.Never read a book without having a pencil in your hand.
Không bao giờ đọc một cuốn sách mà không có bút trên tay.Display more examples
Results: 27, Time: 0.0246 ![]()
![]()
![]()
a penaltya pencil and paper

English-Vietnamese
a pencil Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using A pencil in English and their translations into Vietnamese
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
the apple pencilapple pencilthe pencil toolpencil toolcông cụ pencil toolcông cụ bút chìpencil sharpenerbút chì màigọt bút chìthis pencilbút chì nàycây bút nàychiếc bút nàypencil casebút chì trường hợppaper and pencilgiấy và bút chìyour pencilbút chì của bạnuse a pencilsử dụng bút chìpen or pencilbút hoặc bút chìhoặc bút chìpencil bagbút chì túichiếc bút chìto hold a pencilcầm bút chìyellow pencilbút chì màu vàngmy pencilbút chì của tôipencil erasertẩy bút chìeyebrow pencilbút chì lông màyA pencil in different Languages
- French - crayon
- Danish - blyant
- Swedish - penna
- Norwegian - blyant
- Dutch - een potlood
- Arabic - قلم رصاص
- Korean - 연필
- Japanese - 鉛筆
- Slovenian - svinčnik
- Ukrainian - олівець
- Hebrew - עיפרון
- Greek - ένα μολύβι
- Serbian - olovka
- Slovak - ceruzka
- Bulgarian - молив
- Romanian - un creion
- Chinese - 铅笔
- Tagalog - isang lapis
- Bengali - একটি পেন্সিল
- Malay - pensil
- Thai - ดินสอ
- Turkish - kalem
- Hindi - पेंसिल
- Polish - ołówka
- Portuguese - um lápis
- Finnish - kynä
- Croatian - olovka
- Czech - tužku
- Russian - карандаш
- Kazakh - қарындаш
- Hungarian - egy ceruza
Word-for-word translation
pencilbút chìcây bútchiếc bútpencilnounpencilTop dictionary queries
English - Vietnamese
Most frequent English dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch A Pencil
-
PENCIL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Glosbe - Pencil In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
PENCIL | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bản Dịch Của Pencil – Từ điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha
-
Nghĩa Của Từ : Pencil | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Pencils - Pencils Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Pencil Là Gì
-
Đặt Câu Với Từ "pencil Case"
-
Pencil - Dịch Sang Tiếng Séc - Từ điển | Lingea
-
Grease Pencil: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Pick Up Your Pencil Dịch
-
German Translation Of “pencil” | Collins English-German Dictionary