Bản Dịch Của Pencil – Từ điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha
Có thể bạn quan tâm
pencil
noun [ C or U ] uk /ˈpen.səl/ us /ˈpen.səl/ Add to word list Add to word list A1 a long, thin object, usually made of wood, for writing or drawing, with a sharp black or coloured point at one end lápiz a box of coloured pencils una caja de lápices de colores pens and pencils He sat with his pencil poised, ready to take notes. The pencil's blunt - you'd better sharpen it (= make its point sharp). Write your comments in the margin in (= using) pencil. Escriba sus comentarios al margen con lápiz. a pencil sharpener the form of some types of make-up lápiz an eyebrow pencil un lápiz para cejas a lip pencil un perfilador de labios literary a thin beam of light rayo A pencil of light showed as the door opened slightly. Un rayo de luz apareció al abrirse ligeramente la puerta.- Please write in ink, not in pencil.
- It's in pencil, so you can rub it out if you need to.
- My pencil is blunt - I'll have to sharpen it.
- If you spot any mistakes in the article just mark them with a pencil.
- Are there enough pencils to go round?
pencil
adjective [ before noun ] uk /ˈpen.səl/ us /ˈpen.səl/ used to describe something that has been drawn with a pencil a lápiz pencil sketches/drawings bocetos a lápiz, dibujos a lápiz Cut on or just inside the pencil line. Corta por la línea de lápiz o justo por dentro.(Bản dịch của pencil từ Cambridge English-Spanish Dictionary © Cambridge University Press)
Bản dịch của pencil | Từ Điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha GLOBAL
pencil noun [ countable ] /ˈpɛnsəl/ an object with a lead tip used for writing lápiz [ masculine, singular ] a pencil and an eraser un lápiz y una goma(Bản dịch của pencil từ Từ Điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha GLOBAL © 2020 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của pencil
pencil Timber supplies are still barely sufficient to enable the manufacturers to meet the demand for ordinary pencils. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Experience had shown that crayon pencils are most suitable for this purpose. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Well, we should take two pencils, one in each hand. Từ Europarl Parallel Corpus - English Two boys appear in court together on a comparatively minor charge, breaking into a shop and stealing a few papers and pencils—something of that kind. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The child was allowed to play freely with watercolor pencils and crayons. Từ Cambridge English Corpus We wrote our copy and headlines with very thick black pencils. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The tips of the pencils are" cognitively salient", and what is seen of their relation determines the child's communicated beliefs about length. Từ Cambridge English Corpus If you watch people playing roulette, you see a great number of them with pencils and paper busily calculating what number will come up next. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của pencil
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 鉛筆, 化妝筆, 一束光… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 铅笔, 化妆笔, 一束光… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha lápis, a lápis, desenhado a lápis… Xem thêm trong tiếng Việt cái bút chì, viết bằng bút chì… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý पेन्सिल… Xem thêm 鉛筆, 鉛筆(えんぴつ)… Xem thêm kurşun kalem, kurşun kalemle yazmak… Xem thêm crayon [masculine], crayon, écrire/dessiner au crayon… Xem thêm llapis… Xem thêm potlood, in potlood schrijven, met potlood tekenen… Xem thêm ஒரு நீண்ட, மெல்லிய பொருள், பொதுவாக மரத்தால் ஆனது… Xem thêm पेंसिल… Xem thêm પેન્સિલ, સામાન્ય રીતે લાકડાંમાંથી બનતી લાંબી પાતળી વસ્તું જેનો ઉપયોગ લખવા કે ચિત્રકામ માટે થાય જેની એક બાજુ તેજ, ઘાટા કાળા કે અન્ય રંગની અણી હોય.… Xem thêm blyant, blyants-, skrive med blyant… Xem thêm blyertspenna, rita, skissera… Xem thêm pensel, melakar dgn pensel… Xem thêm der (Blei)Stift, Bleistift…, zeichnen… Xem thêm blyant [masculine], blyant, skrive/tegne med blyant… Xem thêm پینسل… Xem thêm олівець, малювати олівцем, викреслювати… Xem thêm పెన్సిల్… Xem thêm পেনসিল… Xem thêm tužka, psát/kreslit tužkou… Xem thêm pensil, menggambar dengan pensil… Xem thêm ดินสอ, เขียนดินสอ… Xem thêm ołówek, narysować, naszkicować… Xem thêm 연필… Xem thêm matita, scrivere/disegnare a matita… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của pencil là gì? Xem định nghĩa của pencil trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
penalty spot penance pence penchant pencil pencil case pencil sharpener pencil something/someone in phrasal verb pendant {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của pencil trong tiếng Tây Ban Nha
- pencil case
- pencil sharpener
- propelling pencil
- mechanical pencil, at propelling pencil
- pencil something/someone in phrasal verb
- pencil something/someone in phrasal verb
Từ của Ngày
shrinking violet
UK /ˌʃrɪŋ.kɪŋ ˈvaɪə.lət/ US /ˌʃrɪŋ.kɪŋ ˈvaɪə.lət/a person who is very shy or modest and does not like to attract attention
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung English–SpanishTiếng Anh-Tây Ban Nha GLOBALVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- English–Spanish NounAdjective
- Tiếng Anh-Tây Ban Nha GLOBAL Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add pencil to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm pencil vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch A Pencil
-
PENCIL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
A PENCIL In Vietnamese Translation - Tr-ex
-
Glosbe - Pencil In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
PENCIL | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ : Pencil | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Pencils - Pencils Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Pencil Là Gì
-
Đặt Câu Với Từ "pencil Case"
-
Pencil - Dịch Sang Tiếng Séc - Từ điển | Lingea
-
Grease Pencil: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Pick Up Your Pencil Dịch
-
German Translation Of “pencil” | Collins English-German Dictionary