A STOMACH ULCER IN THE PAST , IF YOU SMOKE Tiếng Việt Là Gì

A STOMACH ULCER IN THE PAST , IF YOU SMOKE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch a stomach ulcer in the past , if you smokevết loét dạ dày trong quá khứ nếu bạn hút thuốc

Ví dụ về việc sử dụng A stomach ulcer in the past , if you smoke trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
This is more likely if you have had a stomach ulcer in the past, if you smoke or drink alcohol regularly, are over 60 years of age, are in poor health, or are using certain other medicines(such as steroids or a blood thinner).Điều này có nhiều khả nănglà bạn đã có một vết loét dạ dày trong quá khứ, nếu bạn hút thuốc hoặc uống rượu thường xuyên, trên 60 tuổi, có sức khỏe kém, hoặc sử dụng một số loại thuốc khác( chẳng hạn như một steroid hoặc thuốc làm loãng máu).This is more likely if you have had a stomach ulcer in the past, if you smoke or drink alcohol regularly, are over 60 years of age, are in poor health, or are using certain other medicines(such as a steroid medicine or a blood thinner).Điều này có nhiều khả nănglà bạn đã có một vết loét dạ dày trong quá khứ, nếu bạn hút thuốc hoặc uống rượu thường xuyên,nếu bạn trên 60 tuổi, nếu bạn có sức khỏe kém, hoặc nếu bạn đang sử dụng một số loại thuốc khác( một steroid hoặc làm loãng máu). Kết quả: 2, Thời gian: 0.0618

Từng chữ dịch

stomachdạ dàystomachdanh từbụngstomachđộng từstomachulcerdanh từloétulcerulcerloét dạ dàypastquá khứtrước đâypastđộng từquapastdanh từpastyoudanh từbạnemôngsmokedanh từkhóismoke a stomacha stomachache

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt a stomach ulcer in the past , if you smoke English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Smoke Trong Quá Khứ Là Gì