A Xít A Xê Tíc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- a xít a xê tíc
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
a xít a xê tíc tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ a xít a xê tíc trong tiếng Trung và cách phát âm a xít a xê tíc tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ a xít a xê tíc tiếng Trung nghĩa là gì.
a xít a xê tíc (phát âm có thể chưa chuẩn)
醋酸 《有机化合物, 分子式CH3 COOH, 无色的液体, 有刺激性气味。是制造人造丝、电影胶片、阿司匹林等的原料。日常食用的醋中含有醋酸。也叫乙酸。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 醋酸 《有机化合物, 分子式CH3 COOH, 无色的液体, 有刺激性气味。是制造人造丝、电影胶片、阿司匹林等的原料。日常食用的醋中含有醋酸。也叫乙酸。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ a xít a xê tíc hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- hết cứu tiếng Trung là gì?
- đạn đạo tiếng Trung là gì?
- lửa riu riu tiếng Trung là gì?
- độ mở tiếng Trung là gì?
- không cho là đúng tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của a xít a xê tíc trong tiếng Trung
醋酸 《有机化合物, 分子式CH3 COOH, 无色的液体, 有刺激性气味。是制造人造丝、电影胶片、阿司匹林等的原料。日常食用的醋中含有醋酸。也叫乙酸。》
Đây là cách dùng a xít a xê tíc tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ a xít a xê tíc tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 醋酸 《有机化合物, 分子式CH3 COOH, 无色的液体, 有刺激性气味。是制造人造丝、电影胶片、阿司匹林等的原料。日常食用的醋中含有醋酸。也叫乙酸。》Từ điển Việt Trung
- đại lượng không đổi tiếng Trung là gì?
- cái lẩu tiếng Trung là gì?
- công tắc chọn hệ tiếng Trung là gì?
- cần lên phim tiếng Trung là gì?
- đoàn đội tiếng Trung là gì?
- nước muối đẳng trương tiếng Trung là gì?
- mạnh mẽ tiếng Trung là gì?
- kích đơn tiếng Trung là gì?
- cố viết lạc đề tiếng Trung là gì?
- bục xuất phát tiếng Trung là gì?
- non tiếng Trung là gì?
- ông ấy tiếng Trung là gì?
- giám định tiếng Trung là gì?
- thêm con số tiếng Trung là gì?
- lực lượng thừa tiếng Trung là gì?
- giá hành lý trên nóc xe tiếng Trung là gì?
- sinh vật trôi nổi tiếng Trung là gì?
- trông được tiếng Trung là gì?
- nhặt của rơi tiếng Trung là gì?
- máy bán tem tự động tiếng Trung là gì?
- tên gọi luật lữ tiếng Trung là gì?
- thị tần tiếng Trung là gì?
- phép nhà tiếng Trung là gì?
- đờm tiếng Trung là gì?
- dụng cụ đo tiếng Trung là gì?
- mai gầm tiếng Trung là gì?
- thòng lọng tiếng Trung là gì?
- mưa sầu gió tủi tiếng Trung là gì?
- làm bộ tiếng Trung là gì?
- qua loa tắc trách tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Xê Xít
-
Tro Nhu Nito - Xê Xít Nhau Bao Nhieu | Facebook
-
Nghĩa Của Từ Xít - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Nghĩa Của Từ Xích - Từ điển Việt
-
A Xít A Xê Tíc Chất Lượng, Giá Tốt 2021
-
Con Nít, Nhít, Xít Hay Sít? - Tuổi Trẻ Online
-
Chủ đề: Sửa Lỗi Chính Tả! - Thi Viện
-
XÍT-NÂY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Xịt Mũi Viraleze Có Tốt Không? Giá Bao Nhiêu? Công Dụng, Cách Dùng?
-
A-xít A-xê-tíc(axit Axetic) (Hóa Học) - Mimir Bách Khoa Toàn Thư
-
Từ Điển - Từ Xít Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Điển - Từ A-xít A-xê-tích Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Xít Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ A-xít A-xê-tin-sa-li-xi-lích Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt