Accumulating Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ accumulating tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | accumulating (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ accumulatingBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
accumulating tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ accumulating trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ accumulating tiếng Anh nghĩa là gì.
accumulate /ə'kju:mjuleit/* động từ- chất đống, chồng chất, tích luỹ, gom góp lại=to accumulate capital+ tích luỹ vốn=to accumulate good experience+ tích luỹ những kinh nghiệm hay=garbage accumulated+ rác rưởi chất đống lên- làm giàu, tích của- thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học)accumulate- (Tech) tích lũy [TQ], lũy tích [TQ], lũy toán [NB], cộng dồn(đ)accumulate- tích luỹ, tụ
Thuật ngữ liên quan tới accumulating
- mooched tiếng Anh là gì?
- sea-water tiếng Anh là gì?
- rain-map tiếng Anh là gì?
- qualities tiếng Anh là gì?
- bolsheviki tiếng Anh là gì?
- Jezebels tiếng Anh là gì?
- shadow-box tiếng Anh là gì?
- ligible tiếng Anh là gì?
- quenchless tiếng Anh là gì?
- curacies tiếng Anh là gì?
- counting-house tiếng Anh là gì?
- harems tiếng Anh là gì?
- sugar-plantation tiếng Anh là gì?
- ethnographer tiếng Anh là gì?
- botulin tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của accumulating trong tiếng Anh
accumulating có nghĩa là: accumulate /ə'kju:mjuleit/* động từ- chất đống, chồng chất, tích luỹ, gom góp lại=to accumulate capital+ tích luỹ vốn=to accumulate good experience+ tích luỹ những kinh nghiệm hay=garbage accumulated+ rác rưởi chất đống lên- làm giàu, tích của- thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học)accumulate- (Tech) tích lũy [TQ], lũy tích [TQ], lũy toán [NB], cộng dồn(đ)accumulate- tích luỹ, tụ
Đây là cách dùng accumulating tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ accumulating tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
accumulate /ə'kju:mjuleit/* động từ- chất đống tiếng Anh là gì? chồng chất tiếng Anh là gì? tích luỹ tiếng Anh là gì? gom góp lại=to accumulate capital+ tích luỹ vốn=to accumulate good experience+ tích luỹ những kinh nghiệm hay=garbage accumulated+ rác rưởi chất đống lên- làm giàu tiếng Anh là gì? tích của- thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học)accumulate- (Tech) tích lũy [TQ] tiếng Anh là gì? lũy tích [TQ] tiếng Anh là gì? lũy toán [NB] tiếng Anh là gì? cộng dồn(đ)accumulate- tích luỹ tiếng Anh là gì? tụ
Từ khóa » Cộng Dồn Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "cộng Dồn" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Cộng Dồn - Từ điển Việt - Anh
-
Cộng Dồn Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu
-
Cộng Dồn In English - Glosbe Dictionary
-
SẼ ĐƯỢC CỘNG DỒN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Accumulate Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
"cộng Dồn Giá" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"không Cộng Dồn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
DỒN LẠI TÍCH LŨY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Accumulate Là Gì, Nghĩa Của Từ Accumulate | Từ điển Anh - Việt
-
Dồn Lại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
[PDF] Quy Trình Nhập Tịch Để Trở Thành Công Dân Hoa Kỳ - USCIS
-
Cam Kết Của California Về Công Bằng Sức Khỏe - COVID-.gov
accumulating (phát âm có thể chưa chuẩn)