Ad Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "ad" thành Tiếng Việt

quảng cáo, của advertisement, giới thiệu là các bản dịch hàng đầu của "ad" thành Tiếng Việt.

ad noun adposition ngữ pháp

(informal) Short form of advertisement. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quảng cáo

    noun

    I skip ads on videos whenever I can.

    Tôi bỏ qua quảng cáo trên video bất cứ khi nào có thể.

    GlosbeMT_RnD
  • của advertisement

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • giới thiệu

    noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

AD noun proper adverb ngữ pháp

Latin anno Domini, in the year of the Lord or in the year of our Lord, used to specify numbered years counting from the once estimated birth of Christ in year 1. Usually placed before years (but see notes), and always placed after centuries. Often written in small caps. This year is AD 2016. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sau Công Nguyên

    And there's even evidence that as early as 350 AD, people deliberately fermented foodstuffs that contained antibiotics.

    Thậm chí có bằng chứng rằng 350 năm sau công nguyên, mọi người chủ ý gây men đồ ăn gồm chất kháng sinh.

    GlosbeMT_RnD
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "ad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Từ Ad Sang Tiếng Việt