Additions Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ additions tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | additions (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ additionsBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
additions tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ additions trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ additions tiếng Anh nghĩa là gì.
addition /ə'diʃn/* danh từ- (toán học) tính cộng; phép cộng; sự cộng lại- sự thêm, phần thêm=the family had a new addition+ gia đình ấy thêm một người=in addition to+ thêm vàoaddition- (Tech) phép cộng; thêm vào, phụ thêm, đình kèm; bổ trợ, bổ túcaddition- phép cộng- a. of complex numbers phép cộng các số phức, tổng các số phức- a. of decimals phép cộng các số thập phân- a. of similar terms in algebra phép cộng các số hạng giồng nhau trong- biểu thức đại số - algebraic a. phép cộng đại số- arithmetic a. phép cộng số học
Thuật ngữ liên quan tới additions
- immoralise tiếng Anh là gì?
- bestializes tiếng Anh là gì?
- Social Fund tiếng Anh là gì?
- unliquid tiếng Anh là gì?
- iconoclasm tiếng Anh là gì?
- postulancy tiếng Anh là gì?
- knotweed tiếng Anh là gì?
- palmatinerved tiếng Anh là gì?
- essentially tiếng Anh là gì?
- coulee tiếng Anh là gì?
- uncomradely tiếng Anh là gì?
- enforcedly tiếng Anh là gì?
- wolf-hound tiếng Anh là gì?
- battling tiếng Anh là gì?
- bread tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của additions trong tiếng Anh
additions có nghĩa là: addition /ə'diʃn/* danh từ- (toán học) tính cộng; phép cộng; sự cộng lại- sự thêm, phần thêm=the family had a new addition+ gia đình ấy thêm một người=in addition to+ thêm vàoaddition- (Tech) phép cộng; thêm vào, phụ thêm, đình kèm; bổ trợ, bổ túcaddition- phép cộng- a. of complex numbers phép cộng các số phức, tổng các số phức- a. of decimals phép cộng các số thập phân- a. of similar terms in algebra phép cộng các số hạng giồng nhau trong- biểu thức đại số - algebraic a. phép cộng đại số- arithmetic a. phép cộng số học
Đây là cách dùng additions tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ additions tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
addition /ə'diʃn/* danh từ- (toán học) tính cộng tiếng Anh là gì? phép cộng tiếng Anh là gì? sự cộng lại- sự thêm tiếng Anh là gì? phần thêm=the family had a new addition+ gia đình ấy thêm một người=in addition to+ thêm vàoaddition- (Tech) phép cộng tiếng Anh là gì? thêm vào tiếng Anh là gì? phụ thêm tiếng Anh là gì? đình kèm tiếng Anh là gì? bổ trợ tiếng Anh là gì? bổ túcaddition- phép cộng- a. of complex numbers phép cộng các số phức tiếng Anh là gì? tổng các số phức- a. of decimals phép cộng các số thập phân- a. of similar terms in algebra phép cộng các số hạng giồng nhau trong- biểu thức đại số - algebraic a. phép cộng đại số- arithmetic a. phép cộng số học
Từ khóa » Sự Cộng Thêm Tiếng Anh Là Gì
-
Cộng Thêm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CỘNG THÊM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CỘNG THÊM LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"cộng Thêm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Những Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Sự Tăng Giảm Thông Dụng Nhất
-
Từ Vựng Về Các Phép Tính Toán Học Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Thêm Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Làm Thêm Tiếng Anh Là Gì? Một Số Các Việc Làm Thêm Thịnh Hành
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Ý Nghĩa Của Et Al. Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tổng Hợp Các Từ Nối Trong Tiếng Anh Giúp Bạn Giao Tiếp Lưu Loát Hơn
-
8 Hậu Tố Thông Dụng Trong Tiếng Anh - Wall Street English
-
[Tất Cả Các Dạng] Cấu Trúc Vừa ... Vừa Trong Tiếng Anh
-
Vị Trí Của Tính Từ Trong Câu (Adjectives) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
SỰ CỘNG TÁC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
additions (phát âm có thể chưa chuẩn)