Adulator Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ adulator tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | adulator (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ adulatorBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
adulator tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ adulator trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ adulator tiếng Anh nghĩa là gì.
adulator /'ædjuleitə/* danh từ- kẻ nịnh hót, kẻ nịnh nọt, kẻ bợ đỡ
Thuật ngữ liên quan tới adulator
- overmast tiếng Anh là gì?
- electrophysiologist tiếng Anh là gì?
- diastases tiếng Anh là gì?
- covenanting tiếng Anh là gì?
- swelled head tiếng Anh là gì?
- convulsion tiếng Anh là gì?
- control equipment tiếng Anh là gì?
- planers tiếng Anh là gì?
- administrable tiếng Anh là gì?
- reclaim tiếng Anh là gì?
- corporeality tiếng Anh là gì?
- kru tiếng Anh là gì?
- methodical tiếng Anh là gì?
- habitation tiếng Anh là gì?
- annunciators tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của adulator trong tiếng Anh
adulator có nghĩa là: adulator /'ædjuleitə/* danh từ- kẻ nịnh hót, kẻ nịnh nọt, kẻ bợ đỡ
Đây là cách dùng adulator tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ adulator tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
adulator /'ædjuleitə/* danh từ- kẻ nịnh hót tiếng Anh là gì? kẻ nịnh nọt tiếng Anh là gì? kẻ bợ đỡ
Từ khóa » Kẻ Nịnh Nọt Tiếng Anh Là Gì
-
→ Nịnh Nọt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nịnh Nọt In English - Glosbe Dictionary
-
KẺ NỊNH HÓT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NỊNH NỌT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KẺ NỊNH HÓT - Translation In English
-
Nịnh Hót Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'nịnh Hót' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
NỊNH BỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nịnh Nọt Tiếng Anh Là Gì
-
7 TỪ LÓNG THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG... - Hành Trình IELTS 8.5
-
Nịnh Nọt Tiếng Nhật Là Gì?
adulator (phát âm có thể chưa chuẩn)