AFRAID THAT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

AFRAID THAT Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ə'freid ðæt]afraid that [ə'freid ðæt] sợ rằngfear thatworry thatfearful thatare afraid thatam scared thatwas terrified thatconcerned thate rằngam afraid thatfear thatworry thatdoubt thate thatlo rằngworry thatfear thatare concerned thatare afraid thatanxious thatfearful thatlo sợ làfear isam afraid of isam afraid of

Ví dụ về việc sử dụng Afraid that trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Were you afraid that.Liệu bạn có sợ rằng.Afraid that someone would come.Sợ hãi rằng ai đó sẽ đến.He also seemed afraid that people might break in.Họ cũng lo sợ là dân chúng có thể đập cửa đột nhập vào.Afraid that she too would die.Sợ là nàng ta cũng chết rồi.He looked carefully everywhere, afraid that it was a trap.Redi cẩn thận liếc mọi nơi, sợ đây là một cái bẫy. Mọi người cũng dịch i'mafraidthat'sI was afraid that's what you meant..Anh đã sợ đó chính là ý em mà..But, I am still scared and afraid that things will not work out.Nhưng em lại sợ rằng sợ mà vẫn không khỏi.So afraid that you will not be found.Sợ hãi rằng em sẽ không tìm được.She backed away in horror afraid that they might hurt her.Người phụ nữ lùi lại trong sợ hãi rằng anh ta có thể làm tổn thương cô.Afraid that I would become like them.Tôi sợ mình sẽ trở nên giống như họ.Since Trump was elected, Vietnamese leaders afraid that the TPP would die began looking instead to other trade deals.Kể từ khi Trump đắc cử, giới lãnh đạo Việt Nam e rằng TPP sẽ chết nên đã bắt đầu đi tìm những mối giao dịch thương mại khác.So afraid that I slipped under the seats to avoid watching.Tôi sợ đến nỗi ngồi thụp cả xuống để tránh né.Are you afraid that happened?Ông có sợ điều đó xảy ra?Im afraid that he would cheat on me.Tôi sợ là anh ấy sẽ lừa dối tôi..She gets so afraid that someone will come.Anh đã quá sợ hãi rằng ai đó sẽ đến.Afraid that if they got too close he would lose them.Hắn sợ nếu như tới quá gần, anh sẽ nhận ra hắn mất.I was so afraid that my life had ended.Tôi đã vô cùng sợ hãi rằng cuộc đời mình thế là đã hết.Afraid that Social Security will run out when they retire.Họ sợ rằng tiền an sinh xã hội sẽ cạn kiệt đến khi họ về hưu.Everyone was afraid that this is just the beginning.Chúng tôi đều sợ rằng đây mới chỉ là sự khởi đầu.So afraid that you could barely control your own emotions?Do bạn sợ rằng bạn không thể kiểm soát cảm xúc của chính mình?I was so afraid that would happen to my daughters.Tôi rất sợ điều đó xảy ra với người con gái tôi yêu.Are afraid that your future financial security can not be guaranteed?Anh có lo ngại rằng tương lai các cháu sẽ không được đảm bảo?I'm paranoid and afraid that another mosquito is going to come and upset my sleep!.Tôi đang bực mình và lo sợ là một con muỗi khác sẽ tới làm tôi mất ngủ!.I'm afraid that is confidential information.Tôi e rằng đó là thông tin tuyệt mật..Are you over 40 and afraid that you are too old to make a significant career shift?Bạn đã 40 tuổi( hoặc nhiều hơn) và bạn lo rằng đã quá muộn để bạn thay đổi sự nghiệp?I am afraid that I was quite hard-hearted;Tôi sợ là tôi là người có lòng dạ sắt đá;I am afraid that I may harm someone someday.Tôi rất sợ sẽ có ngày tôi làm hại người khác.I became afraid that life would only ever be disappointment.Tôi bắt đầu trở nên sợ hãi rằng cuộc sống sẽ chỉ mang đến những thất vọng.Unfortunately, I'm afraid that Annabel appears to have a very severe intestinal motility disorder.Tiếc là tôi e rằng Annabel… phải chịu rối loạn nhu động ruột nghiêm trọng.Everybody is afraid that asbestos production here could be shut down as a result of international criticism of the asbestos industry," Druzhinin said.Mọi người đều lo rằng việc sản xuất amiăng có thể bị dừng lại do sự chỉ trích của quốc tế đối với ngành công nghiệp này", Druzhinnin nói.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 272, Thời gian: 0.1328

Xem thêm

i'm afraid that 'stôi e rằng đó là

Afraid that trong ngôn ngữ khác nhau

  • Tiếng do thái - חוששני ש זה

Từng chữ dịch

afraidđộng từsợngạieloafraiddanh từafraidthatsự liên kếtrằngmàthatđiều đóthatđộng từ afraid peopleafreeca

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt afraid that English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cụm Từ Afraid Of