Afternoon Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
buổi chiều, chiều, ban chiều là các bản dịch hàng đầu của "afternoon" thành Tiếng Việt.
afternoon noun ngữ phápThe part of the day which follows noon, between noon and evening; the part of the day following noon which is daylight all year round; the second half of the working day (in regular office hours). [..]
+ Thêm bản dịch Thêm afternoonTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
buổi chiều
nounpart of the day between noon and evening
Tom may borrow my car any afternoon next week.
Tom có thể mượn xe của tôi bất cứ buổi chiều nào vào tuần tới.
en.wiktionary2016 -
chiều
nounTom may borrow my car any afternoon next week.
Tom có thể mượn xe của tôi bất cứ buổi chiều nào vào tuần tới.
GlosbeMT_RnD -
ban chiều
nounThe evening sacrifice was held at “the ninth hour,” or about three in the afternoon.
Buổi dâng tế lễ ban chiều được cử hành vào “giờ thứ chín”, hay khoảng ba giờ chiều.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " afternoon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "afternoon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Afternoon Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Afternoon Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Afternoon | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
AFTERNOON - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Afternoon Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Afternoon - Wiktionary Tiếng Việt
-
Afternoon Là Gì, Nghĩa Của Từ Afternoon, Vietgle Tra Từ
-
Cách Phát âm Và Dùng Từ Afternoon - Thắng Phạm - YouTube
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'afternoon' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Afternoon Vs Evening | Hỏi đáp Tiếng Anh
-
GOOD AFTERNOON Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
AFTERNOON Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Top 19 Afternoon Là Gì Trong Tiếng Anh Mới Nhất 2022 - Chickgolden
-
Nghĩa Của Từ Afternoon, Từ Afternoon Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Từ điển Anh Việt "afternoon" - Là Gì?