AgNO3 + CH3CHO + H2O + NH3 - Cân Bằng Phương Trình Hóa Học
Có thể bạn quan tâm
AgNO3 + CH3CHO + H2O + NH3 - Cân bằng phương trình hóa học
Chi tiết phương trình
| 2AgNO3 | + | CH3CHO | + | H2O | + | 3NH3 | ⟶ | 2Ag | + | 2NH4NO3 | + | CH3COONH4 |
| kt | ||||||||||||
| Nguyên tử-Phân tử khối (g/mol) | ||||||||||||
| Số mol | ||||||||||||
| Khối lượng (g) |
Thông tin thêm
Điều kiện: Không có
Tính khối lượngNếu thấy hay, hãy ủng hộ và chia sẻ nhé!
Phương trình điều chế AgNO3 Xem tất cả
| HNO3 | + | Ag3PO4 | ⟶ | AgNO3 | + | H3PO4 |
| lỏng | rắn | rắn | dung dịch | |||
| không màu | vàng | tronng suốt |
| 3HNO3 | + | [Ag(NH3)2]OH | ⟶ | AgNO3 | + | H2O | + | 2NH4NO3 |
| dung dịch pha loãng |
| HNO3 | + | Ag2S | ⟶ | 2AgNO3 | + | 4H2O | + | H2SO4 | + | 8NO2 |
| đậm đặc, nóng | khí |
| Ag2O | + | 2HNO3 | ⟶ | 2AgNO3 | + | H2O |
| dung dịch pha loãng |
Phương trình điều chế CH3CHO Xem tất cả
| 2NaOH | + | C2H4Cl2 | ⟶ | CH3CHO | + | H2O | + | 2NaCl |
| NaOH | + | HCOO-CH=CH2 | ⟶ | CH3CHO | + | HCOONa |
| C2H5OH | + | CuO | ⟶ | CH3CHO | + | Cu(OH)2 | + | H2O |
| CH3CH2OH | ⟶ | CH3CHO |
| lỏng | rắn | |
| không màu |
Phương trình điều chế H2O Xem tất cả
| NO2NH2 | ⟶ | H2O | + | N2O |
| H2S | + | CsOH | ⟶ | H2O | + | Cs2S |
| H2S | + | RbOH | ⟶ | H2O | + | RbSH |
| H2S | + | LiOH | ⟶ | H2O | + | LiSH |
Phương trình điều chế NH3 Xem tất cả
| PN(NH2)2 | ⟶ | NH3 | + | PN(NH) |
| nhựa phospham |
| HCHO | + | 2[Ag(NH3)2]OH | ⟶ | (NH4)2CO3 | + | 4Ag | + | 2H2O | + | 6NH3 |
| (NH4)2SO4 | ⟶ | NH3 | + | NH4HSO4 |
| (NH4HF2 | ⟶ | NH3 | + | 2HF |
Phương trình điều chế Ag Xem tất cả
| Au | + | KAg(CN)2 | ⟶ | Ag | + | KAu(CN)2 |
| kt |
| Au | + | KAg(CN)2 | ⟶ | Ag | + | K[Au(CN)2] |
| kết tủa |
| 2[Ag(NH3)2]OH | + | HCOOH | ⟶ | (NH4)2CO3 | + | 2Ag | + | H2O | + | 2NH3 |
| 2H2O | + | HCHO | + | 2[Ag(NH3)2]OH | ⟶ | 2Ag | + | 3NH4OH | + | HCOONH4 |
| kt |
Phương trình điều chế NH4NO3 Xem tất cả
| H2O | + | 2NH3 | + | 2NO2 | ⟶ | NH4NO2 | + | NH4NO3 |
| HNO3 | + | NH4ClO4 | ⟶ | NH4NO3 | + | HClO4 |
| AgNO3 | + | C4H6 | + | NH3 | ⟶ | NH4NO3 | + | C4H5Ag |
| AgNO3 | + | NH4OCN | ⟶ | NH4NO3 | + | AgOCN |
| kt |
Phương trình điều chế CH3COONH4 Xem tất cả
| CH3COOH | + | NH4Cl | ⟶ | HCl | + | CH3COONH4 |
| Ag2O | + | NH3 | + | CH3CH2OH | ⟶ | 2Ag | + | CH3COONH4 |
| 2AgNO3 | + | CH3CHO | + | H2O | + | 3NH3 | ⟶ | 2Ag | + | 2NH4NO3 | + | CH3COONH4 |
| kt |
| CH3COOH | + | NH3 | ⟶ | CH3COONH4 |
| lỏng | khí | rắn | ||
| không màu | không màu,mùi khai |
Từ khóa » Ch3cho Ra 2ag
-
CH3CHO + AgNo3 + NH3 + H2O = CH3COONH4 + NH4No3 + Ag
-
CH3CHO + AgNO3 + NH3 + H2O → CH3COONH4 + NH4NO3 + Ag
-
CH3CHO + AgNO3 + NH3 + H2O → CH3COONH4 + NH4NO3 + Ag
-
CH3CHO + 2Ag(NH3)2OH → 2Ag + H2O + 3NH3 + CH3COONH4
-
2AgNO3 + CH3CHO + H2O + 3NH3 → 2Ag + 2NH4NO3 + ...
-
AgNO3 CH3CHO H2O NH3 = Ag NH4NO3 CH3COONH4
-
Cho Phản ứng: CH3CHO + 2AgNO3 + 3NH3 + H2O ...
-
CH3CHO Khi Phản ứng Với Dd AgNO3/NH3 Thu được Muối Hữu Cơ B Là
-
C2H2 Ra CH3CHO Theo Phương Trình Nào? Điều Chế CH3CHO
-
CH3CHO + AgNO3 + NH3 + H2O → CH3COONH4 + NH4NO3 + Ag
-
Cho Phản ứng CH 3 CHO + 2AgNO 3 + 3NH 3 + H 2 O - T
-
Cân Bằng Phản ứng Ag + Cl2 = AgCl (và Phương Trình CH3CHO + ...
-
Khối Lượng Ag Thu được Khi Cho 0,1 Mol CH3CHO Phản ứng Hoàn ...