Ahead Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ ahead tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm ahead tiếng Anh ahead (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ ahead

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

ahead tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ ahead trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ahead tiếng Anh nghĩa là gì.

ahead /ə'hed/* phó từ- trước, về phía trước, ở thẳng phía trước; nhanh về phía trước, lên trước=ahead of time+ trước thời hạn=obstacles ahead+ vật chướng ngại ở phía trước=go ahead!+ đi lên!, tiến lên!, cứ tiếp tục đi!=to look ahead+ nhìn trước, lo xa* tính từ- hơn, vượt=to be (get) ahead of+ hơn (ai), vượt (ai)!to be ahead- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ở thế lợi

Thuật ngữ liên quan tới ahead

  • pits tiếng Anh là gì?
  • scatted tiếng Anh là gì?
  • krugerrand tiếng Anh là gì?
  • bcd tiếng Anh là gì?
  • larks tiếng Anh là gì?
  • tranquillize tiếng Anh là gì?
  • toweled tiếng Anh là gì?
  • diplopodous tiếng Anh là gì?
  • unpampered tiếng Anh là gì?
  • elf tiếng Anh là gì?
  • radio-equipped tiếng Anh là gì?
  • carpets tiếng Anh là gì?
  • hypophysectomizes tiếng Anh là gì?
  • greensickness tiếng Anh là gì?
  • quintiple tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của ahead trong tiếng Anh

ahead có nghĩa là: ahead /ə'hed/* phó từ- trước, về phía trước, ở thẳng phía trước; nhanh về phía trước, lên trước=ahead of time+ trước thời hạn=obstacles ahead+ vật chướng ngại ở phía trước=go ahead!+ đi lên!, tiến lên!, cứ tiếp tục đi!=to look ahead+ nhìn trước, lo xa* tính từ- hơn, vượt=to be (get) ahead of+ hơn (ai), vượt (ai)!to be ahead- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ở thế lợi

Đây là cách dùng ahead tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ahead tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

ahead /ə'hed/* phó từ- trước tiếng Anh là gì? về phía trước tiếng Anh là gì? ở thẳng phía trước tiếng Anh là gì? nhanh về phía trước tiếng Anh là gì? lên trước=ahead of time+ trước thời hạn=obstacles ahead+ vật chướng ngại ở phía trước=go ahead!+ đi lên! tiếng Anh là gì? tiến lên! tiếng Anh là gì? cứ tiếp tục đi!=to look ahead+ nhìn trước tiếng Anh là gì? lo xa* tính từ- hơn tiếng Anh là gì? vượt=to be (get) ahead of+ hơn (ai) tiếng Anh là gì? vượt (ai)!to be ahead- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? (thông tục) ở thế lợi

Từ khóa » Cách Phát âm Chữ Ahead