Ahead - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
ahead
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=ahead&oldid=2022703”
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Cách phát âm
- 1.2 Phó từ
- 1.3 Tính từ
- 1.3.1 Thành ngữ
- 1.4 Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈhɛd/
| [ə.ˈhɛd] |
Phó từ
ahead /ə.ˈhɛd/
- Trước, về phía trước, ở thẳng phía trước; nhanh về phía trước, lên trước. ahead of time — trước thời hạn obstacles ahead — vật chướng ngại ở phía trước go ahead! — đi lên!, tiến lên!, cứ tiếp tục đi! to look ahead — nhìn trước, lo xa
Tính từ
ahead /ə.ˈhɛd/
- Hơn, vượt. to be (get) ahead of — hơn (ai), vượt (ai)
Thành ngữ
- to be ahead:
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) ở thế lợi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ahead”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| Mục từ này còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
Từ khóa » Cách Phát âm Chữ Ahead
-
AHEAD | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Ahead Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Ahead Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ahead Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ahead' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
9 Cách Phát âm Chữ A Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Tìm Từ Có Cách Phát âm Khác - Giải Bài Tập Tiếng Anh Lớp 7 - Lazi
-
Ahead Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
School Ahead Nghĩa Là Gì
-
Trọng âm Tiếng Anh - Moon ESL
-
AHEAD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Jump Ahead Là Gì - Hàng Hiệu
-
Ahead Of Time Là Gì - Onfire
-
Ý Nghĩa Của Straight Ahead - DictWiki.NET