Ahead - Wiktionary Tiếng Việt

ahead
  • Ngôn ngữ
  • Theo dõi
  • Sửa đổi

Mục lục

  • 1 Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Phó từ
    • 1.3 Tính từ
      • 1.3.1 Thành ngữ
    • 1.4 Tham khảo

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈhɛd/
Hoa Kỳ[ə.ˈhɛd]

Phó từ

ahead /ə.ˈhɛd/

  1. Trước, về phía trước, ở thẳng phía trước; nhanh về phía trước, lên trước. ahead of time — trước thời hạn obstacles ahead — vật chướng ngại ở phía trước go ahead! — đi lên!, tiến lên!, cứ tiếp tục đi! to look ahead — nhìn trước, lo xa

Tính từ

ahead /ə.ˈhɛd/

  1. Hơn, vượt. to be (get) ahead of — hơn (ai), vượt (ai)

Thành ngữ

  • to be ahead:
    1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) ở thế lợi.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ahead”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=ahead&oldid=2022703”

Từ khóa » Cách Phát âm Chữ Ahead