Air Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ air tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | air (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ airBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
air tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ air trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ air tiếng Anh nghĩa là gì.
air /eə/* danh từ- không khí, bầu không khí; không gian, không trung=pure air+ không khí trong sạch=fresh air+ không khí mát mẻ=in the open air+ ở ngoài trời- (hàng không) máy bay; hàng không=to go by air+ đi bằng máy bay, đi bằng đường hàng không- làn gió nhẹ- (âm nhạc) khúc ca, khúc nhạc, điệu ca, điệu nhạc- vẻ, dáng, dáng điệu; khí sắc, diện mạo; thái độ=with a triumphant air+ với vẻ đắc thắng- (số nhiều) điệu bộ màu mè, vẻ ta đây=to give oneself airs and graces+ làm bộ màu mè, làm duyên, làm dáng=to give oneself airs; to put on (assume) air+ làm bộ, làm ra vẻ ta đây, lên mặt!to beat the air- mất công vô ích, luống công!to build castles in the air- (xem) castle!a change of air- (xem) change!to clear the air- (xem) clear!command (mastery) of the air- quyền bá chủ trên không!to disappear (melt, vanish) into thin air- tan vào không khí, tan biến đi!to fish in the air; to plough the air- mất công vô ích, luống công!to give somebody the air- (từ lóng) cho ai thôi việc, thải ai ra- cắt đứt quan hệ với ai!to go up in the air- mất tự chủ, mất bình tĩnh!hangdog air- vẻ hối lỗi- vẻ tiu nghỉu!in the air- hão huyền, viển vông, ở đâu đâu=his plan is still in the air+ kế hoạch của hắn còn ở đâu đâu- lan đi, lan khắp (tin đồn...)!to keep somebody in the air- để ai ở trong một trạng thái hoài nghi chờ đợi không hay biết gì!to make (turn) the air bleu- (xem) blue!on the air- (rađiô) đang phát thanh, đang truyền đi bằng rađiô!to saw the air- (xem) saw!to take air- lan đi, truyền đi, đồn đi (tin đồn...)!to take the air- dạo mát, hóng gió- (hàng không) cất cánh, bay lên- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tẩu, chuồn, trốn cho mau- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bị đuổi, bị thải!to tread on air- (xem) tread* ngoại động từ- hóng gió, phơi gió, phơi- làm thoáng khí, làm thoáng gió, làm thông gió=to air oneself+ hóng gió, dạo mát- phô bày, phô trương=to air fine clothes+ phô quần áo đẹp- bộc lộ, thổ lộ=to air one's feelings+ thổ lộ tình cảm
Thuật ngữ liên quan tới air
- cording tiếng Anh là gì?
- semestral tiếng Anh là gì?
- felon tiếng Anh là gì?
- death row tiếng Anh là gì?
- bandeau tiếng Anh là gì?
- apotype tiếng Anh là gì?
- wars tiếng Anh là gì?
- channelizing tiếng Anh là gì?
- Welshmen tiếng Anh là gì?
- polyesters tiếng Anh là gì?
- pemmican tiếng Anh là gì?
- calculating tiếng Anh là gì?
- philosophise tiếng Anh là gì?
- inters tiếng Anh là gì?
- Axiom of prefence tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của air trong tiếng Anh
air có nghĩa là: air /eə/* danh từ- không khí, bầu không khí; không gian, không trung=pure air+ không khí trong sạch=fresh air+ không khí mát mẻ=in the open air+ ở ngoài trời- (hàng không) máy bay; hàng không=to go by air+ đi bằng máy bay, đi bằng đường hàng không- làn gió nhẹ- (âm nhạc) khúc ca, khúc nhạc, điệu ca, điệu nhạc- vẻ, dáng, dáng điệu; khí sắc, diện mạo; thái độ=with a triumphant air+ với vẻ đắc thắng- (số nhiều) điệu bộ màu mè, vẻ ta đây=to give oneself airs and graces+ làm bộ màu mè, làm duyên, làm dáng=to give oneself airs; to put on (assume) air+ làm bộ, làm ra vẻ ta đây, lên mặt!to beat the air- mất công vô ích, luống công!to build castles in the air- (xem) castle!a change of air- (xem) change!to clear the air- (xem) clear!command (mastery) of the air- quyền bá chủ trên không!to disappear (melt, vanish) into thin air- tan vào không khí, tan biến đi!to fish in the air; to plough the air- mất công vô ích, luống công!to give somebody the air- (từ lóng) cho ai thôi việc, thải ai ra- cắt đứt quan hệ với ai!to go up in the air- mất tự chủ, mất bình tĩnh!hangdog air- vẻ hối lỗi- vẻ tiu nghỉu!in the air- hão huyền, viển vông, ở đâu đâu=his plan is still in the air+ kế hoạch của hắn còn ở đâu đâu- lan đi, lan khắp (tin đồn...)!to keep somebody in the air- để ai ở trong một trạng thái hoài nghi chờ đợi không hay biết gì!to make (turn) the air bleu- (xem) blue!on the air- (rađiô) đang phát thanh, đang truyền đi bằng rađiô!to saw the air- (xem) saw!to take air- lan đi, truyền đi, đồn đi (tin đồn...)!to take the air- dạo mát, hóng gió- (hàng không) cất cánh, bay lên- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tẩu, chuồn, trốn cho mau- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bị đuổi, bị thải!to tread on air- (xem) tread* ngoại động từ- hóng gió, phơi gió, phơi- làm thoáng khí, làm thoáng gió, làm thông gió=to air oneself+ hóng gió, dạo mát- phô bày, phô trương=to air fine clothes+ phô quần áo đẹp- bộc lộ, thổ lộ=to air one's feelings+ thổ lộ tình cảm
Đây là cách dùng air tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ air tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
air /eə/* danh từ- không khí tiếng Anh là gì? bầu không khí tiếng Anh là gì? không gian tiếng Anh là gì? không trung=pure air+ không khí trong sạch=fresh air+ không khí mát mẻ=in the open air+ ở ngoài trời- (hàng không) máy bay tiếng Anh là gì? hàng không=to go by air+ đi bằng máy bay tiếng Anh là gì? đi bằng đường hàng không- làn gió nhẹ- (âm nhạc) khúc ca tiếng Anh là gì? khúc nhạc tiếng Anh là gì? điệu ca tiếng Anh là gì? điệu nhạc- vẻ tiếng Anh là gì? dáng tiếng Anh là gì? dáng điệu tiếng Anh là gì? khí sắc tiếng Anh là gì? diện mạo tiếng Anh là gì? thái độ=with a triumphant air+ với vẻ đắc thắng- (số nhiều) điệu bộ màu mè tiếng Anh là gì? vẻ ta đây=to give oneself airs and graces+ làm bộ màu mè tiếng Anh là gì? làm duyên tiếng Anh là gì? làm dáng=to give oneself airs tiếng Anh là gì? to put on (assume) air+ làm bộ tiếng Anh là gì? làm ra vẻ ta đây tiếng Anh là gì? lên mặt!to beat the air- mất công vô ích tiếng Anh là gì? luống công!to build castles in the air- (xem) castle!a change of air- (xem) change!to clear the air- (xem) clear!command (mastery) of the air- quyền bá chủ trên không!to disappear (melt tiếng Anh là gì? vanish) into thin air- tan vào không khí tiếng Anh là gì? tan biến đi!to fish in the air tiếng Anh là gì? to plough the air- mất công vô ích tiếng Anh là gì? luống công!to give somebody the air- (từ lóng) cho ai thôi việc tiếng Anh là gì? thải ai ra- cắt đứt quan hệ với ai!to go up in the air- mất tự chủ tiếng Anh là gì? mất bình tĩnh!hangdog air- vẻ hối lỗi- vẻ tiu nghỉu!in the air- hão huyền tiếng Anh là gì? viển vông tiếng Anh là gì? ở đâu đâu=his plan is still in the air+ kế hoạch của hắn còn ở đâu đâu- lan đi tiếng Anh là gì? lan khắp (tin đồn...)!to keep somebody in the air- để ai ở trong một trạng thái hoài nghi chờ đợi không hay biết gì!to make (turn) the air bleu- (xem) blue!on the air- (rađiô) đang phát thanh tiếng Anh là gì? đang truyền đi bằng rađiô!to saw the air- (xem) saw!to take air- lan đi tiếng Anh là gì? truyền đi tiếng Anh là gì? đồn đi (tin đồn...)!to take the air- dạo mát tiếng Anh là gì? hóng gió- (hàng không) cất cánh tiếng Anh là gì? bay lên- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? (từ lóng) tẩu tiếng Anh là gì? chuồn tiếng Anh là gì? trốn cho mau- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? (từ lóng) bị đuổi tiếng Anh là gì? bị thải!to tread on air- (xem) tread* ngoại động từ- hóng gió tiếng Anh là gì? phơi gió tiếng Anh là gì? phơi- làm thoáng khí tiếng Anh là gì? làm thoáng gió tiếng Anh là gì? làm thông gió=to air oneself+ hóng gió tiếng Anh là gì? dạo mát- phô bày tiếng Anh là gì? phô trương=to air fine clothes+ phô quần áo đẹp- bộc lộ tiếng Anh là gì? thổ lộ=to air one's feelings+ thổ lộ tình cảm
Từ khóa » Từ Air Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Air Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Air – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Air - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
AIR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"air" Là Gì? Nghĩa Của Từ Air Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Air - Wiktionary Tiếng Việt
-
Air Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Air Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Up In The Air Là Gì Và Cấu Trúc Up In The Air Trong Tiếng Anh
-
Air Tiếng Việt Là Gì
-
ON THE AIR Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Air
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'air' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
'in The Air' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
air (phát âm có thể chưa chuẩn)