→ Algae, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
tảo, rong, Tảo là các bản dịch hàng đầu của "algae" thành Tiếng Việt.
algae nounPlural form of alga. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm algaeTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
tảo
noun pluralplural of alga
Thus, corals are born from the marriage of algae and shells.
Theo cách đó, san hô được thoát thai từ cuộc hôn nhân giữa tảo và đá vôi.
en.wiktionary2016 -
rong
pluralIt's actually due to the presence of a tiny algae.
Đó là do sự hiện diện của một loại rong nhỏ.
GlosbeMT_RnD -
Tảo
group of eukaryotic organisms
Coralline algae applies a kind of purple paint.
Tảo san hô góp thêm màu tím vào bức họa.
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " algae " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "algae" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Algae Là Gì
-
ALGAE | Cambridge İngilizce Sözlüğü'ndeki Anlamı
-
ALGAE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
ALGAE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Algae | Vietnamese Translation
-
Algae - Từ điển Số
-
Algae - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Algae Là Gì
-
Top 14 Dịch Algae Là Gì
-
Algae - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Algae - Từ điển Anh - Việt
-
Algae Là Gì - Nghĩa Của Từ Algae - LIVESHAREWIKI