Nghĩa Của Từ Algae - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'ælgə, 'ælgi/
Thông dụng
Xem alga
(Thực vật) Tảo
Môi trường
Tảo
Thực vật đơn giản không có rễ, phát triển tỉ lệ với lượng chất dinh dưỡng có sẵn trong vùng nước ngập nắng. Tảo có thể ảnh hưởng bất lợi đến chất lượng nước do làm giảm lượng oxi hòa tan trong nước. Tảo là thức ăn cho cá và động vật thủy sinh.Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
dulse , kelp , scum , seaweed Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Algae »Từ điển: Thông dụng | Môi trường
tác giả
Admin, Khách, Luong Nguy Hien, huynt, Alexi Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Algae Là Gì
-
→ Algae, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
ALGAE | Cambridge İngilizce Sözlüğü'ndeki Anlamı
-
ALGAE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
ALGAE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Algae | Vietnamese Translation
-
Algae - Từ điển Số
-
Algae - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Algae Là Gì
-
Top 14 Dịch Algae Là Gì
-
Algae - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Algae Là Gì - Nghĩa Của Từ Algae - LIVESHAREWIKI