ấm Lòng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ấm lòng" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"ấm lòng" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ấm lòng trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "ấm lòng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự ấm Lòng Tiếng Anh Là Gì
-
'ấm Lòng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
ẤM LÒNG In English Translation - Tr-ex
-
ẤM LÒNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ẤM LÒNG - Translation In English
-
Trong Tiếng Nhật Có Từ Ngữ Thân Mật Chỉ Có Giới Trẻ Mới Dùng, Từ Lóng ...
-
Những Câu Nói Hay Về Gia đình Bằng Tiếng Anh - Việt Đỉnh
-
Ấm Lòng Sự ủng Hộ Với Cuộc đấu Tranh đòi Công Lý Cho Nạn Nhân Da ...
-
39 Lời Chúc Mừng Giáng Sinh Bằng Tiếng Anh ấm áp Nhất 2022
-
9 Cách Đưa Ra Lời Khen Ngợi “Ấm Lòng" Bằng Tiếng Anh
-
Theo Chân Bác - Tố Hữu
-
ấm Lòng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
10 Cách Thể Hiện Tình Yêu Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Bản Dịch Của Warm – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Lòng Trắc ẩn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Những Lời Chúc Tiếng Anh ý Nghĩa Nhất Nhân Ngày Nhà Giáo Việt ...
-
Trả Lời: Sự Sôi Là Gì? Đặc điểm Của Sự Sôi Là Gì? (Kiến Thức Vật Lý 6)
-
Những Từ đẹp Nhất Trong Tiếng Anh được Bầu Chọn Nhiều Nhất